SITRANS FM320: Đo lưu lượng thể tích cho chất lỏng dẫn điện trong process

SITRANS FM320: Đo lưu lượng thể tích tin cậy cho chất lỏng dẫn điện trong process

Khi một điểm đo lưu lượng cần bền hơn điều kiện vận hành

Trong process industry, một flowmeter không chỉ cần hiển thị giá trị lưu lượng. Thiết bị còn phải duy trì phép đo ổn định khi môi chất có tính ăn mòn, nhiệt độ cao, vacuum, nguy cơ bám dính, rung động hoặc điều kiện lắp đặt khắt khe. Khi lựa chọn không phù hợp, hệ thống có thể gặp drift, mất tín hiệu, downtime để vệ sinh/kiểm tra hoặc sai lệch dữ liệu phục vụ điều khiển và balance process.

SITRANS FM320 là hệ đo lưu lượng điện từ gồm FlowSensor SITRANS FMS300 và transmitter SITRANS FMT020. Hệ thống được dùng để đo lưu lượng thể tích của chất lỏng dẫn điện. Đây không phải là giải pháp cho khí, hơi hoặc liquid không đủ conductivity.

Nguyên lý điện từ không sử dụng bộ phận chuyển động trong tube đo. Khi FlowSensor, liner, electrode và transmitter được chọn đúng theo môi chất và điều kiện process, FM320 giúp đưa dữ liệu lưu lượng đáng tin cậy về PLC, DCS hoặc hệ thống quản lý vận hành.

Một hệ đo hoàn chỉnh: FlowSensor FMS300 và transmitter FMT020

FlowSensor FMS300 là phần tiếp xúc trực tiếp với process. Dòng FMS300 được Siemens định vị cho process industry, chemical industry, steel, mining, pulp & paper, utility, power generation, oil & gas/HPI, water và wastewater. Thiết kế fully welded, không có moving parts và bề mặt trong mượt giúp giảm rủi ro build-up trong các ứng dụng phù hợp.

Transmitter FMT020 xử lý tín hiệu, hiển thị giá trị đo, diagnostics và giao tiếp với control system. Hệ thống có thể được bố trí theo compact design hoặc remote design tùy vị trí thiết bị, điều kiện môi trường và khả năng tiếp cận khi vận hành/bảo trì.

Điểm quan trọng là: một magnetic flowmeter chỉ tốt khi toàn bộ hệ đo phù hợp. Liner/electrode không đúng với môi chất, flow profile không ổn định, tube không đầy hoặc grounding không đúng đều có thể ảnh hưởng kết quả, dù transmitter có nhiều chức năng diagnostics.

Các điểm nổi bật của SITRANS FM320

1. Linh hoạt vật liệu cho môi chất và điều kiện process

FMS300 có nhiều lựa chọn liner như soft rubber, EPDM, PTFE, ebonite, Linatex và PFA; electrode có thể chọn từ stainless steel đến Hastelloy, platinum, titanium, tantalum hoặc các phiên bản ceramic-coated. Đây là cơ sở để đánh giá cấu hình theo chemical resistance, abrasion, temperature, vacuum và yêu cầu của từng môi chất.

Không có một combination vật liệu “dùng cho mọi ứng dụng”. Việc chọn liner và electrode cần bắt đầu bằng môi chất, concentration, temperature, pressure, cleaning chemical, nguy cơ abrasion và cycle vận hành thực tế.

2. Độ bền cho ứng dụng process khắc nghiệt

Theo Siemens, FMS300 có fully welded construction, không moving parts và có reinforced PFA liner cho các ứng dụng vacuum và process temperature cao đến 100 °C. Các option high-temperature có thể mở rộng theo đúng combination liner/cấu hình. Thiết kế này hướng đến độ bền lâu dài, đồng thời hỗ trợ performance check tại hiện trường.

FMS300 có dải kích thước từ DN 15 đến DN 2200. Đây là lợi thế khi cùng một nền tảng cần phục vụ từ line process cỡ nhỏ đến tuyến utility hoặc water/wastewater có diameter lớn hơn.

3. Accuracy cho nhiệm vụ đo và điều khiển

Hệ FMS300/FMT020 có accuracy tiêu chuẩn ±0,4% of flow rate; option ±0,2% of flow rate có thể được xem xét theo cấu hình và yêu cầu ứng dụng. Accuracy công bố không thay thế cho đánh giá sai số toàn hệ thống: DN, flow velocity, installation, môi chất conductivity, ground/earth reference, cable và điều kiện process đều cần được kiểm tra.

FMT020 hỗ trợ đo volumetric flow, flow velocity và electrical conductivity; đồng thời có ba totalizer cho forward, reverse và net flow. Các chức năng này hữu ích cho control, balance, monitoring và đánh giá vận hành khi được cấu hình đúng.

4. Commissioning nhanh hơn với SENSORPROM và diagnostics

SENSORPROM lưu các dữ liệu calibration/start-up của sensor để hỗ trợ nạp lại setting khi commissioning. FMT020 còn có HMI menu-driven với four-button programming và Wizard cho các tác vụ quan trọng.

Về diagnostics, FMT020 có device check, self-diagnosis, empty-pipe monitoring và onboard verification. Siemens cũng nêu khả năng Verificator-compatible để kiểm tra độc lập sensor, transmitter và installation/cable mà không cần dừng process, tùy cấu hình và phương pháp xác minh được áp dụng.

5. Dễ kết nối với control system

Tùy cấu hình, hệ thống có thể dùng analog 4...20 mA/HART, pulse/frequency/status, relay output hoặc các lựa chọn communication như PROFINET, EtherNet/IP, Modbus RTU, Modbus TCP/IP, PROFIBUS DP và PROFIBUS PA. Vì vậy, yêu cầu PLC/DCS và architecture mạng cần được xác nhận từ đầu, thay vì để lại ở bước đặt hàng cuối cùng.

Ứng dụng phù hợp của SITRANS FM320

Theo tài liệu FMS300, các nhóm ứng dụng chính bao gồm:

  • Brewery, Process industry và chemical industry;
  • Utility, power generation & distribution;
  • Water and wastewater;
  • Pulp & paper, steel và mining;
  • Oil & gas/HPI, sau khi đánh giá đúng môi chất/conductivity và điều kiện áp suất;
  • Các line chất lỏng dẫn điện có yêu cầu độ bền vật liệu, khả năng diagnostics và tích hợp control system.

Trong nhà máy bia hoặc thực phẩm, FM320 có thể được xem xét ở các vòng water, CIP, utility và wastewater. Mức độ phù hợp của một point đo phụ thuộc vào liner, electrode, flange/connection, chemical compatibility, temperature, pressure và yêu cầu vệ sinh của toàn bộ assembly. Không nên mặc định FMS300 là cấu hình phù hợp cho contact trực tiếp với beer, wort hoặc product chỉ từ tên dòng thiết bị.

Khi nào nên cân nhắc SITRANS FM320?

FM320 đáng để đánh giá khi cần đo liquid dẫn điện, yêu cầu hệ đo không moving parts, có lựa chọn vật liệu rộng, cần remote mounting hoặc cần dữ liệu/diagnostics đưa về PLC/DCS. Thiết bị đặc biệt phù hợp với các điểm đo mà điều kiện môi chất và môi trường không cho phép cách chọn “một flowmeter tiêu chuẩn cho mọi line”.

Để lựa chọn đúng, cần bắt đầu bằng: môi chất và conductivity, normal/minimum/maximum flow, DN, pressure rating, temperature, flange standard, liner/electrode, vị trí lắp, power supply, output/communication và yêu cầu totalizer/diagnostics. Bài 2 trong series sẽ đi theo các dữ liệu này để xây dựng trình tự lựa chọn cấu hình FM320.

Liên hệ A2S

Gửi A2S sơ đồ line, môi chất, conductivity (nếu có), flow min/normal/max, DN, pressure, temperature, flange/connection, yêu cầu output/communication và điều kiện lắp đặt. A2S hỗ trợ rà soát dữ liệu đầu vào để lựa chọn cấu hình SITRANS FM320 phù hợp; quyết định cuối cùng cần dựa trên full article number, data sheet và điều kiện process thực tế.

  • Hotline: 0902 032 020 / 0903 444 912
  • Email: Admin@a2s.vn
  • Website: www.a2s.vn
 

Tác giả: A2SS

Giải pháp khác