Hướng dẫn cấu hình cụm xử lý khí nén AVENTICS™ Series AS1
Hướng dẫn cấu hình cụm xử lý khí nén AVENTICS™ Series AS1
Khi lựa chọn cụm xử lý khí nén cho máy móc công nghiệp, việc xác định đúng dòng sản phẩm mới chỉ là bước đầu. Kỹ sư còn cần lựa chọn chức năng, kích thước kết nối, dải điều áp, cấp lọc và các tùy chọn phụ kiện để tạo thành một cấu hình phù hợp với điều kiện vận hành.
Với dòng AVENTICS™ Series AS1 của Emerson, các module xử lý khí nén được thiết kế theo hướng linh hoạt, cho phép lựa chọn cấu hình theo yêu cầu ứng dụng.
Trong bài viết này, A2S hướng dẫn cách tiếp cận và kiểm tra cấu hình AS1, sử dụng bộ lọc kết hợp điều áp R412014647 làm ví dụ thực hành. Qua đó, người đọc có thể hiểu cách đọc mã sản phẩm, xác định các thông số quan trọng và kiểm tra cấu hình trước khi đặt hàng.
1. Chuẩn bị trước khi cấu hình
Trước khi truy cập công cụ cấu hình, cần xác định yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Ví dụ, một máy đóng gói tự động sử dụng van điều khiển và xi lanh khí nén có yêu cầu như sau:
|
Hạng mục |
Yêu cầu |
|
Ứng dụng |
Máy đóng gói tự động |
|
Chức năng xử lý khí |
Lọc khí và điều áp |
|
Kết nối đường ống |
G 1/4 |
|
Áp suất đầu ra mục tiêu |
6 bar |
|
Lưu lượng dự kiến |
500 l/min |
|
Cấp lọc mục tiêu |
5 µm |
|
Bôi trơn |
Chưa có yêu cầu |
|
Xả nước ngưng |
Ưu tiên tự động |
Đây là bộ thông số giả định để minh họa cách lựa chọn thiết bị. Khi áp dụng cho máy thực tế, cần xác nhận áp suất nguồn, lưu lượng tiêu thụ cực đại, yêu cầu chất lượng khí và điều kiện lắp đặt.
Nguyên tắc: Không chọn mã sản phẩm chỉ dựa trên kích thước kết nối hoặc lưu lượng danh định. Cấu hình phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về chức năng, áp suất, lưu lượng và điều kiện vận hành.
2. Truy cập Emerson Configurator
Emerson cung cấp công cụ trực tuyến hỗ trợ cấu hình sản phẩm AVENTICS™ Series AS1.
Liên kết cấu hình:
https://discreteautomation.emerson.com/configurator-tools?configKey=AS1&partNumber=AS1
Truy cập công cụ và tìm dòng sản phẩm AS1 để bắt đầu lựa chọn. Quy trình cấu hình về nguyên tắc gồm:
Chọn dòng sản phẩm.
Chọn chức năng xử lý khí.
Chọn kích thước kết nối.
Chọn các tùy chọn điều áp và đồng hồ.
Chọn kiểu bình chứa và xả nước ngưng.
Chọn cấp lọc.
Kiểm tra cấu hình hoàn chỉnh và mã đặt hàng.
Tên trường, cách hiển thị và thứ tự lựa chọn có thể thay đổi theo phiên bản công cụ. Vì vậy, cần sử dụng thông tin do configurator hiển thị để xác nhận từng tùy chọn, không chỉ dựa vào cách diễn giải mã sản phẩm.
3. Hướng dẫn cấu hình chi tiết với R412014647
Bước 1: Chọn dòng sản phẩm AS1
Bắt đầu bằng việc lựa chọn AVENTICS™ Series AS1 – Air Preparation Units. Đây là dòng thiết bị xử lý khí nén dạng module, cho phép lựa chọn các chức năng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Trong ví dụ này, mục tiêu là tạo một cụm xử lý khí có chức năng lọc và điều áp cho hệ thống xi lanh khí nén.
Bước 2: Chọn chức năng Filter Pressure Regulator – FRE
Tìm nhóm chức năng Filter Pressure Regulator, ký hiệu FRE. Đây là bộ lọc kết hợp điều áp, tích hợp hai chức năng trong một module:
Lọc khí: giữ lại các hạt bụi theo cấp lọc được lựa chọn.
Điều áp: điều chỉnh áp suất đầu ra theo yêu cầu của thiết bị sử dụng khí.
Với ứng dụng máy đóng gói, giải pháp này có thể giúp giảm số lượng module so với việc sử dụng bộ lọc và bộ điều áp riêng biệt.
Mã tham khảo sau khi xác định chức năng: AS1-FRE.
Bước 3: Chọn kết nối G 1/4 – G014
Yêu cầu của ví dụ là G 1/4, tương ứng với thành phần G014 trong mã sản phẩm tham khảo.
Trước khi xác nhận, cần kiểm tra chuẩn ren của cổng kết nối, kích thước phụ kiện nối ống hiện hữu, hướng cấp khí vào/ra và không gian lắp đặt.
Không nên mặc định ren G 1/4 tương đương với các chuẩn ren khác chỉ vì kích thước danh nghĩa gần giống nhau.
Bước 4: Xác định tùy chọn đồng hồ áp suất – GAI
Đối với máy cần theo dõi áp suất tại cụm xử lý khí, có thể lựa chọn phiên bản có đồng hồ áp suất phù hợp.
Trong mã tham khảo R412014647, thành phần GAI được ghi nhận trong cấu hình đầy đủ. Khi thao tác trên configurator, hãy xác nhận tùy chọn đồng hồ và cách lắp đặt tương ứng.
Không nên coi phần giải mã từng ký tự là kết luận chính thức nếu chưa có bảng mã của nhà sản xuất. Đồng hồ hỗ trợ kiểm tra áp suất cài đặt nhưng không thay thế việc đo kiểm tại các vị trí quan trọng của hệ thống.
Bước 5: Chọn dải điều áp 0,5–8 bar – 080
Ứng dụng mẫu yêu cầu áp suất đầu ra 6 bar. Với mã R412014647, dải điều áp được công bố là 0,5–8 bar, do đó mức 6 bar nằm trong phạm vi điều chỉnh.
Cần phân biệt dải điều áp với khả năng duy trì áp suất: dải điều áp là phạm vi có thể cài đặt, còn khả năng duy trì áp suất phụ thuộc vào điều kiện đầu vào, lưu lượng và đặc tính thiết bị.
Việc 6 bar nằm trong dải điều áp chưa đủ để khẳng định thiết bị duy trì chính xác mức áp suất này trong mọi điều kiện tải. Cần kiểm tra áp suất đầu vào và đường đặc tính lưu lượng.
Bước 6: Xác nhận kiểu bình chứa – PNB
Mã tham khảo sử dụng thành phần PNB, được đối chiếu với biến thể bình chứa polycarbonate trong thông tin sản phẩm.
Khi cấu hình, cần kiểm tra chính xác vật liệu bình chứa và việc có hay không có tấm bảo vệ theo biến thể được lựa chọn.
Đối với môi trường công nghiệp, nên đánh giá khả năng tiếp cận khi kiểm tra và vệ sinh, nguy cơ va đập cơ học, điều kiện nhiệt độ và môi trường lắp đặt, cùng yêu cầu bảo trì.
Không nên suy luận toàn bộ cấu tạo của bình chứa chỉ từ một thành phần mã nếu chưa đối chiếu tài liệu chính thức.
Bước 7: Chọn xả nước ngưng tự động – AC
Mã R412014647 được ghi nhận sử dụng cơ cấu xả nước ngưng hoàn toàn tự động, đóng khi không có áp suất.
Chức năng này hỗ trợ loại bỏ nước ngưng tích tụ trong quá trình xử lý khí. Khi lựa chọn, cần kiểm tra cơ cấu xả, điều kiện áp suất làm việc, khả năng thoát nước tại vị trí lắp đặt và yêu cầu bảo trì.
Lựa chọn xả tự động không loại bỏ yêu cầu kiểm tra định kỳ thiết bị.
Bước 8: Chọn cấp lọc 5 µm – 05.00
Cấp lọc của ví dụ là 5 µm, tương ứng với thành phần 05.00 trong mã tham khảo.
Khi lựa chọn cấp lọc, cần căn cứ vào yêu cầu của thiết bị phía sau và chất lượng khí đầu vào. Nếu ứng dụng yêu cầu khí sạch hơn, có thể cần bổ sung giải pháp xử lý phù hợp thay vì chỉ thay đổi cấp lọc trên một module.
4. Kiểm tra mã cấu hình hoàn chỉnh
Sau khi đối chiếu các lựa chọn, mã sản phẩm tham khảo là R412014647.
Mã cấu hình đầy đủ: AS1-FRE-G014-GAI-080-PNB-AC-05.00
|
Thành phần mã |
Diễn giải tham khảo |
|
AS1 |
Dòng sản phẩm Series AS1 |
|
FRE |
Bộ lọc kết hợp điều áp |
|
G014 |
Kết nối G 1/4 |
|
GAI |
Tùy chọn đồng hồ áp suất theo cấu hình |
|
080 |
Dải điều áp 0,5–8 bar |
|
PNB |
Biến thể bình chứa theo mã tham khảo |
|
AC |
Xả nước ngưng tự động, đóng khi không có áp suất |
|
05.00 |
Cấp lọc 5 µm |
Đây là bảng diễn giải hỗ trợ đọc mã theo thông tin của cấu hình tham khảo. Đối với các trường như GAI và PNB, cần xác nhận mô tả chính xác trên configurator hoặc tài liệu mã hóa chính thức của Emerson.
Nếu mã configurator tạo ra khác R412014647, hãy kiểm tra lại các tùy chọn đã chọn. Không nên tự sửa chuỗi mã để tạo thành mã đặt hàng dự kiến.
5. Đối chiếu thông số kỹ thuật của R412014647
Theo datasheet được cung cấp cho mã tham khảo, các thông số chính như sau:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Loại thiết bị |
Filter pressure regulator – AS1-FRE |
|
Mã sản phẩm |
R412014647 |
|
Mã cấu hình |
AS1-FRE-G014-GAI-080-PNB-AC-05.00 |
|
Kết nối |
G 1/4 |
|
Lưu lượng danh định Qn |
1.000 l/min |
|
Cấp lọc |
5 µm |
|
Dải điều áp |
0,5–8 bar |
|
Áp suất làm việc |
1,5–12 bar |
|
Đồng hồ áp suất |
Tích hợp theo cấu hình |
|
Xả nước ngưng |
Hoàn toàn tự động, đóng khi không có áp suất |
|
Hướng cấp khí |
Từ bên trái theo cấu hình tham khảo |
|
Hướng lắp đặt |
Thẳng đứng |
|
Vật liệu bình chứa |
Polycarbonate |
|
Chức năng xả áp điều áp |
Có (relieving) |
Tài liệu tham khảo:
Datasheet sản phẩm:
https://www.motionworld.com/assets/Aventics-AS1-FRE-G014-GAI-080-PNB-AC-05_00-Datasheet.pdf
Trang sản phẩm AVENTICS™ Series AS1 của Emerson:
https://discreteautomation.emerson.com/product/aventics-as1
Emerson Configurator:
https://discreteautomation.emerson.com/configurator-tools?configKey=AS1&partNumber=AS1
6. Kết luận
Cấu hình AVENTICS™ Series AS1 không chỉ là việc lựa chọn một mã thiết bị. Quy trình cần bắt đầu từ yêu cầu ứng dụng, sau đó xác định chức năng, kết nối, dải điều áp, cấp lọc và các tùy chọn đi kèm trước khi kiểm tra mã đặt hàng hoàn chỉnh.
Thông qua ví dụ R412014647 – AS1-FRE-G014-GAI-080-PNB-AC-05.00, người đọc có thể hình dung cách lựa chọn bộ lọc kết hợp điều áp cho máy đóng gói và những thông số cần kiểm tra trước khi đưa thiết bị vào hệ thống.
A2S hỗ trợ khách hàng tra cứu mã sản phẩm, đối chiếu thông số kỹ thuật và lựa chọn thiết bị AVENTICS™ theo nhu cầu ứng dụng thực tế.
Bạn cần cấu hình cụm xử lý khí nén cho máy đóng gói, máy lắp ráp hoặc dây chuyền tự động hóa? Liên hệ A2S để được hỗ trợ lựa chọn và xác nhận mã sản phẩm trước khi đặt hàng.
Tác giả: A2S











