WinCC Licenses: Hiểu như thế nào để chọn đúng.
Vì sao cần hiểu đúng kiến trúc license WinCC?
Trong các dự án HMI/SCADA Siemens, lỗi chọn license thường không nằm ở việc “thiếu phần mềm”, mà nằm ở việc nhầm giữa Engineering, Runtime, số lượng PowerTags, client và các option mở rộng. Đặc biệt với WinCC V8 và WinCC trong TIA Portal, cách tính license không hoàn toàn giống nhau. Một hệ thống có thể chạy được phần giao diện nhưng vẫn thiếu license cho Server, Client, Redundancy, Logging, Web hoặc Audit.
Bài viết hướng dẫn phân biệt Engineering và Runtime, hiểu PowerTag là gì và cách xác định dung lượng, sau đó phân biệt Upgrade, SUS và Powerpack. Bố cục giữ theo A03: tách WinCC V8 và WinCC V21; trong V21 tiếp tục nhìn theo Basic, Comfort, Advanced, Professional và Unified.
Ba lớp cần kiểm tra trước khi chọn license
|
Lớp |
Câu hỏi |
Ví dụ |
|
Engineering |
Dùng phần mềm nào để tạo/cấu hình project? |
WinCC Engineering Basic/Comfort/Advanced/Professional hoặc Unified Engineering |
|
Runtime |
Máy nào thực sự chạy HMI/SCADA? |
WinCC RT, Runtime Advanced, Runtime Professional, Unified PC Runtime |
|
Dung lượng & Option |
Bao nhiêu tag/client/logging và cần chức năng nào? |
PowerTags, Client, Server, Redundancy, Logging, Audit, Web |
Engineering License và Runtime License khác nhau thế nào?
Engineering license phục vụ phát triển và cấu hình project trên engineering station. Runtime license dành cho máy đích thực thi project. Vì vậy laptop kỹ sư có Engineering license không đồng nghĩa server SCADA đã có Runtime license.
Trong WinCC V8.1, Siemens tách RT và RC. RT là Runtime; RC là Runtime/Configuration, phù hợp khi station vừa chạy Runtime vừa cần khả năng cấu hình. Các gói RT/RC được phân theo số PowerTags. Với V21, Professional và Unified tiếp tục tách rõ Engineering, Runtime và các license client/option.
|
Mô hình |
License chính |
Cách hiểu |
|
Engineering station |
Engineering |
Nơi phát triển/cấu hình project |
|
HMI/SCADA Runtime |
Runtime |
Nơi project được thực thi |
|
SCADA Server |
Runtime + Server option khi cần |
Cung cấp vai trò server |
|
SCADA Client |
Client license |
Truy cập Runtime Server |
|
Redundant Server |
Runtime/Server + Redundancy |
Hai server dự phòng |
PowerTag là gì và tại sao phải tính?
PowerTag là đơn vị dung lượng dùng để xác định số lượng tag/process variables mà một số dòng WinCC có thể quản lý theo license. Không nên hiểu PowerTag đơn giản là “tổng số biến PLC”. Khi thiết kế cần lập tag budget cho process tags, status/control, production, recipe và internal/HMI tags, sau đó cộng biên dự phòng.
|
Nhóm dữ liệu |
Ví dụ |
Sizing |
|
Process |
Flow, pressure, temperature, level |
Có |
|
Control/Status |
Run, Stop, Auto, Fault, Permissive |
Có |
|
Production |
Batch, product, counter, order |
Có |
|
Recipe |
Setpoint, parameter, material |
Theo kiến trúc/license |
|
Internal/HMI |
Selection, screen state, command |
Kiểm tra theo dòng WinCC |
Ví dụ WinCC V8.1: RT 2,048 dùng MLFB 6AV6381-2BE08-1AH0; RT 65,536 dùng 6AV6381-2BF08-1AH0. Điều này cho thấy sizing license là một phần của thiết kế hệ thống, không chỉ là vấn đề mua phần mềm.
WinCC V8: nhìn license theo RT/RC và Option
Đối với WinCC V8.1, nên đọc license theo ba lớp: Basic/System Software, option bổ sung và license truy cập. Các option phổ biến gồm Server, Redundancy, WebNavigator, DataMonitor, WebUX, User Archives, Connectivity, ProAgent, PerformanceMonitor và các chức năng audit/report tùy kiến trúc.
Một ví dụ quan trọng là DataMonitor: Siemens quy định client không cần license riêng trên máy client; license client access được đặt trên DataMonitor Server, với các mức 1/3/10/30 client đồng thời. Vì vậy khi lập BOM phải xác định license nằm ở đâu.
|
Thành phần V8.1 |
Ví dụ |
|
Server |
6AV6371-1HA08-1AX0 |
|
RT 2,048 |
6AV6381-2BE08-1AH0 |
|
RT 65,536 |
6AV6381-2BF08-1AH0 |
|
Web/Data/Other Options |
Tra theo Order Data của V8.1 |
WinCC V21: Basic – Comfort – Advanced – Professional – Unified
Với WinCC trong TIA Portal V21, lựa chọn phải bắt đầu từ target HMI/Runtime. Basic, Comfort và Advanced phục vụ các cấp độ engineering/HMI tương ứng; Professional hướng tới SCADA với Runtime Professional; Unified dùng kiến trúc mới và có Unified Panel/Unified PC Runtime.
|
Nhóm |
Vai trò chính |
Ví dụ |
|
Basic |
Engineering/HMI cơ bản |
Basic Engineering |
|
Comfort |
Engineering cho HMI cấp Comfort |
Comfort Engineering |
|
Advanced |
Engineering nâng cao |
Advanced Engineering |
|
Professional |
Engineering + SCADA Runtime Professional |
128…262144; Server/Client/Redundancy/Options |
|
Unified |
Unified Engineering + Panel/PC Runtime |
Engineering, Runtime, Operate/Monitor, Logging, Database, Audit |
Powerpack – nâng cấp dung lượng/cấp license
Powerpack là cơ chế nâng từ một cấp license sang cấp cao hơn trong cùng họ sản phẩm. Powerpack khác Upgrade: Powerpack thay đổi cấp/dung lượng; Upgrade thay đổi phiên bản nền.
|
Dòng |
Ví dụ |
Ý nghĩa |
|
Engineering V21 |
Basic → Comfort; Comfort → Advanced; Advanced → Professional |
Nâng cấp cấp engineering |
|
Runtime Advanced |
128 → 512 → 2048 → 4096 → 8192 → 16384 |
Tăng dung lượng Runtime |
|
Runtime Professional |
128 → 512 → 2048 → 4096 → 8192 → 65536… |
Tăng PowerTags |
|
Unified |
Basic → Comfort → PC 10k → 100k → max |
Mở rộng cấp Unified Engineering |
Một số MLFB tham khảo từ dữ liệu V21: Basic→Comfort Engineering 6AV2101-2AA00-0BJ5; Runtime Professional 128→512 6AV2105-2BD00-0BJ0; Unified Basic→Comfort 6AV2151-0XB20-0LB5.
Upgrade License – khi chuyển phiên bản
Upgrade dùng khi license hiện hữu được nâng sang phiên bản mới theo điều kiện của Siemens. Upgrade không phải Powerpack: Powerpack nâng cấp cấp/dung lượng, còn Upgrade nâng phiên bản.
|
Loại |
Mục đích |
Ví dụ |
|
Upgrade |
V19/V20 → V21 hoặc V7.x/V8.0 → V8.1 |
Engineering/Runtime upgrade |
|
Powerpack |
Nâng cấp dung lượng/cấp |
512 → 2048 PowerTags |
|
SUS |
Duy trì quyền cập nhật theo thời hạn |
Software Update Service |
Ví dụ WinCC V8.1: RT V8.0→V8.1 có MLFB 6AV6381-2AA08-1AK4; RT V7.4/V7.5→V8.1 có MLFB 6AV6381-2AA08-1AK3. Khi làm hồ sơ nâng cấp phải xác định chính xác license hiện hữu.
SUS – Software Update Service
SUS nên hiểu là dịch vụ duy trì quyền nhận phiên bản/cập nhật phần mềm trong thời hạn dịch vụ, không phải license tăng PowerTags. SUS không thay thế Powerpack và cũng không thay thế Runtime license. WinCC V8.1 có các gói SUS theo số lượng license, ví dụ 1, 3 và 10 license.
Unified V21: tách Engineering, Runtime, Client, Logging và Database
Unified dễ gây nhầm nếu chỉ gọi chung là “WinCC Unified”. Engineering và Runtime là hai phần khác nhau. Unified PC Runtime còn có các license theo PowerTags; ngoài ra có Operate Client, Monitor Client, Logging Tags và các option như Audit, ProDiag, Report Execution, Database Storage và Redundancy.
|
Thành phần |
Chức năng |
|
Unified Engineering |
Cấu hình project trong TIA Portal |
|
Unified PC Runtime |
Thực thi SCADA/HMI trên PC |
|
Operate Client |
Client có quyền vận hành |
|
Monitor Client |
Client giám sát |
|
Logging Tags |
Dung lượng tag lưu trữ |
|
Database Storage |
Lưu trữ dữ liệu theo kiến trúc database |
|
Redundancy |
Hai Runtime Server dự phòng |
|
Audit / ProDiag / Report |
Mở rộng chức năng theo yêu cầu |
Engineering Guideline của Siemens xác nhận Unified Engineering V21 dùng họ MLFB 6AV215…-5LA5 và Unified PC Runtime V21 dùng họ 6AV2154…-5LA0. Tài liệu kỹ thuật V21 cũng mô tả các cải tiến redundancy, gồm cập nhật phần mềm trên hệ thống redundant mà không làm gián đoạn quá trình.
Quy trình chọn license cho một dự án A2S
|
Bước |
Việc cần làm |
Kết quả |
|
1 |
Xác định platform |
WinCC V8 / Professional / Unified |
|
2 |
Xác định Engineering |
Loại license để lập trình |
|
3 |
Xác định Runtime |
RT/RC/Runtime Professional/Unified PC |
|
4 |
Tính PowerTags |
Dung lượng license |
|
5 |
Tính client |
Server/Client/Operate/Monitor/Web |
|
6 |
Xác định option |
Logging, Audit, Redundancy, ProDiag, Web… |
|
7 |
Kiểm tra nâng cấp |
Upgrade / Powerpack / SUS |
|
8 |
Chốt MLFB |
BOM theo Siemens Industry Mall/Order Data |
Những lỗi thường gặp khi lập BOM WinCC
-
Mua Engineering license nhưng quên Runtime license trên máy chạy SCADA.
-
Tính số tag PLC nhưng không lập PowerTag budget cho toàn hệ thống.
-
Dùng Powerpack để giải quyết bài toán upgrade version.
-
Nghĩ SUS là license tăng dung lượng.
-
Chỉ mua Runtime Server nhưng quên Client hoặc Web/Operate/Monitor theo kiến trúc.
-
Với Unified, gộp tất cả thành “một license Unified” và bỏ qua Logging, Database, Audit hoặc Redundancy.
-
Lấy MLFB phiên bản cũ áp dụng cho V21 mà không kiểm tra Order Data/Industry Mall.
Kết luận
Cách an toàn nhất để chọn license WinCC là không bắt đầu từ MLFB mà bắt đầu từ kiến trúc hệ thống: Engineering ở đâu, Runtime ở đâu, có bao nhiêu PowerTags, bao nhiêu client và cần option nào. Sau khi chốt kiến trúc mới tra MLFB.
Đối với WinCC V8.1, trọng tâm là RT/RC, Server, Client và các option. Đối với WinCC V21, cần tách Basic/Comfort/Advanced/Professional/Unified; riêng Professional phải kiểm tra Server–Client–Redundancy, còn Unified phải kiểm tra Engineering–Runtime–Client–Logging–Database–Audit.
Với A2S, nội dung này có thể chuyển thành License Selection Sheet đi kèm BOM: mỗi dòng ghi platform, version, role, capacity, option, MLFB và lý do lựa chọn. Cách làm giúp giảm sai sót khi chào giá, nâng cấp và nghiệm thu.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
-
Siemens – SIMATIC WinCC V8: Product information, manuals và Industry Mall.
-
Siemens – SIMATIC HMI WinCC V8.1 Basic Options (WebNavigator, DataMonitor, WebUX), System Manual 09/2024.
-
Siemens Industry Mall – WinCC V8.1 Runtime/RC và các MLFB liên quan.
-
Siemens – Engineering Guideline for WinCC Unified, Entry ID 109827603.
-
Siemens – WinCC Unified Runtime System Manual / Online Documentation.
-
Siemens – TIA Portal V21 Technical Slides và Readme/Update documentation.
-
Dữ liệu WinCC V21 MLFB do người dùng cung cấp, dùng để đối chiếu bảng license.
Tác giả: A2s.vn

.jpg)
.png)


.png)





