WINCC Licenses: Một số vấn đề cần phân biệt
WinCC License: điều quan trọng không phải chỉ là “bao nhiêu tag”
Siemens WinCC có nhiều lớp license: license Engineering để thiết kế cấu hình, license Runtime để chạy dự án, license Client/Server cho kiến trúc nhiều máy, cùng các option cho Logging, Recipes, Audit, Redundancy, Web và kết nối dữ liệu. Vì vậy, cùng một con số PowerTags nhưng hai license có thể có mục đích hoàn toàn khác nhau.Trong bài A03 này, cách phân loại được tổ chức thành hai khối. Khối thứ nhất là SIMATIC WinCC V8.x – dòng WinCC Classic. Khối thứ hai là WinCC V21 trong TIA Portal, gồm Basic, Comfort, Advanced, Professional và Unified. Cách tiếp cận này giúp người đọc xác định đúng nền tảng trước khi đi vào Order Code.
Sơ đồ tổng thể các dòng WinCC
| Nhóm | Cấp sản phẩm | Ứng dụng chính | Điểm cần chọn |
| WinCC V8.1 | RT / RC / Client / Server | SCADA Classic | PowerTags, Client/Server, Web, Options |
| WinCC V21 | Basic | Basic Panels | Engineering |
| WinCC V21 | Comfort | Comfort Panels | Engineering |
| WinCC V21 | Advanced | HMI/PC Runtime Advanced | Engineering + Runtime |
| WinCC V21 | Professional | SCADA PC | Engineering + Runtime + Server/Client |
| WinCC V21 | Unified | Unified Panels + Unified PC | Unified ES + PC RT + Clients + Options |
WinCC V8.1 – kiến trúc RT/RC truyền thống
WinCC V8.1 phù hợp với các hệ thống SCADA PC theo kiến trúc WinCC Classic. Tài liệu Order Data của Siemens phân tách rõ Runtime (RT), Runtime & Configuration (RC), Server, WebNavigator, WebUX, Redundancy, Audit/ChangeControl, Connectivity và nhiều option khác.
WinCC RT – Runtime
| License | PowerTags | Order Code |
| RT 128 | 128 | 6AV6381-2BC08-1AX0 |
| RT 512 | 512 | 6AV6381-2BD08-1AX0 |
| RT 2048 | 2.048 | 6AV6381-2BE08-1AX0 |
| RT 8192 | 8.192 | 6AV6381-2BH08-1AX0 |
| RT 65536 | 65.536 | 6AV6381-2BF08-1AX0 |
| RT 102400 | 102.400 | 6AV6381-2BJ08-1AX0 |
| RT Unlimited | Unlimited | 6AV6381-2BV08-1AX0 |
Các package RT trên tài liệu V8.1 bao gồm 512 archive variables. Đây là điểm khác biệt quan trọng khi so sánh với cách tính license của các nền tảng mới hơn.
WinCC RC – Runtime & Configuration
| License | PowerTags | Order Code |
| RC 128 | 128 | 6AV6381-2BM08-1AX0 |
| RC 512 | 512 | 6AV6381-2BN08-1AX0 |
| RC 2048 | 2.048 | 6AV6381-2BP08-1AX0 |
| RC 8192 | 8.192 | 6AV6381-2BS08-1AX0 |
| RC 65536 | 65.536 | 6AV6381-2BQ08-1AX0 |
| RC 102400 | 102.400 | 6AV6381-2BT08-1AX0 |
| RC Unlimited | Unlimited | 6AV6381-2BU08-1AX0 |
PowerPack, Server và Web
| Chức năng | Order Code tiêu biểu |
| 128 → 512 PowerTags | 6AV6371-2BD08-1AJ0 |
| 512 → 2048 | 6AV6371-2BG08-1AJ0 |
| 2048 → 8192 | 6AV6371-2BM08-1AJ0 |
| 8192 → 65536 | 6AV6371-2BN08-1AJ0 |
| 65536 → 102400 | 6AV6371-2BP08-1AJ0 |
| 102400 → Unlimited | 6AV6371-2BQ08-1AJ0 |
| WinCC/Server V8.1 | 6AV6371-1CA08-1AX0 |
| WebNavigator 1 Client | 6AV6362-1AB00-0BB0 |
| WebNavigator 10 Clients | 6AV6362-1AF00-0BB0 |
| WebNavigator 100 Clients | 6AV6362-1AM00-0BB0 |
| WebNavigator Unlimited | 6AV6362-1AU00-0BB0 |
WinCC V8.1 còn có WebUX Monitor/Operate, Diagnostics Client, Load Balancing, Redundancy, DataMonitor và các option khác.
Upgrade và SUS
| Nhu cầu | Order Code |
| RT V7.4/V7.5 → V8.1 | 6AV6381-2AA08-1AX3 |
| RT V8.0 → V8.1 | 6AV6381-2AA08-1AX4 |
| Client RT V7.4/V7.5 → V8.1 | 6AV6381-2CA08-1AX3 |
| Client RT V8.0 → V8.1 | 6AV6381-2CA08-1AX4 |
| SUS 1 License | 6AV6381-1AA00-0AX5 |
| SUS 3 Licenses | 6AV6381-1AA00-0BX5 |
| SUS 10 Licenses | 6AV6381-1AA00-0CX5 |
Order Data cũng liệt kê Upgrade RC/Client RC và ghi rõ SUS cung cấp các update/upgrade cho WinCC basis software và options.
WinCC V21 trong TIA Portal – 5 nhóm sản phẩm
Với TIA Portal V21, người dùng nên xác định cấp Engineering trước: Basic, Comfort, Advanced, Professional hay Unified. Sau đó mới xác định Runtime và các option. Siemens cũng xác nhận khả năng tương thích giữa các license WinCC và Unified: ví dụ một license WinCC Professional 4096 có thể cấu hình WinCC Unified PC đến 10k PowerTags trong Engineering, bên cạnh các target khác. citeturn0search23turn0search25
WinCC Basic V21
WinCC Basic là cấp Engineering cho Basic Panels.
| Sản phẩm | Download | Package |
| WinCC Basic V21 | 6AV2100-0AA02-5AH5 | 6AV2100-0AA02-5AA5 |
WinCC Comfort V21
| Sản phẩm | Order Code |
| WinCC Comfort V21 – Download | 6AV2101-0AA02-5AH5 |
| WinCC Comfort V21 – Package | 6AV2101-0AA02-5AA5 |
| PowerPack Basic → Comfort | 6AV2101-2AA00-0BJ5 |
WinCC Advanced V21
| Sản phẩm | Order Code |
| WinCC Advanced V21 – Download | 6AV2102-0AA02-5AH5 |
| WinCC Advanced V21 – Package | 6AV2102-0AA02-5AA5 |
| PowerPack Comfort → Advanced | 6AV2102-2AA00-0BJ5 |
Trong danh sách MLFB V21 do A2S cung cấp, Runtime Advanced được thể hiện theo dải 128, 512, 2048, 4096, 8192 và 16384 PowerTags với nhóm mã 6AV2104-...; cần phân biệt nhóm Runtime này với license Engineering 6AV2102-....
WinCC Professional V21 – những vấn đề cần lưu ý
WinCC Professional là cấp dành cho SCADA PC-based. Khi lập BOM, không nên chỉ ghi “WinCC Professional 512” mà phải xác định đó là Engineering hay Runtime, sau đó xem hệ thống có cần Server, Client, Redundancy, Logging, Recipes, Audit hay không.
WinCC Professional Engineering
| License | Order Code |
| Professional 512 PowerTags | 6AV2103-0DA02-5AH5 |
| Professional 4096 | 6AV2103-0HA02-5AH5 |
| Professional max | 6AV2103-0XA02-5AH5 |
| PowerPack Advanced → Professional 512 | 6AV2103-2AD00-0BJ5 |
| PowerPack Professional 512 → 4096 | 6AV2103-2DH00-0BJ5 |
| PowerPack Professional 4096 → max | 6AV2103-2HX00-0BJ5 |
WinCC Runtime Professional
| Runtime | Order Code |
| 128 PowerTags | 6AV2105-0BA02-5AH0 |
| 512 PowerTags | 6AV2105-0DA02-5AH0 |
| 2048 PowerTags | 6AV2105-0FA02-5AH0 |
| 4096 PowerTags | 6AV2105-0HA02-5AH0 |
| 8192 PowerTags | 6AV2105-0KA02-5AH0 |
| 65536 PowerTags | 6AV2105-0MA02-5AH0 |
| 102400 PowerTags | 6AV2105-0PA02-5AH0 |
| 153600 PowerTags | 6AV2105-0RA02-5AH0 |
| 262144 PowerTags | 6AV2105-0TA02-5AH0 |
Client và Server – cấu hình nhiều máy
Đối với kiến trúc Client/Server, WinCC Professional tách rõ Runtime Server và Client. Siemens nêu rằng máy chủ phải có license “WinCC Server for RT Professional”, còn mỗi Client PC cần license “WinCC Client for RT Professional”. Số client tối đa còn phụ thuộc hệ điều hành của máy chủ; tài liệu Siemens nêu Windows Server 2019/2022 hỗ trợ tối đa 32 clients trong cấu hình được mô tả.
| Thành phần | Order Code V21 |
| WinCC Client for Runtime Professional V21 | 6AV2107-0DB02-5AH0 |
| WinCC Client for Runtime Professional ASIA V21 | 6AV2107-0DB12-5AA0 |
| Client Upgrade V19..V20 → V21 | 6AV2107-3DB02-5AK0 |
| WinCC Server for Runtime Professional | 6AV2107-0EB00-0BH0 |
| WinCC Redundancy for Runtime Professional | 6AV2107-0FB00-0BH0 |
Điểm thực tế: một hệ thống SCADA Professional có thể cần đồng thời Runtime Server + Client licenses. Nếu triển khai redundant server, license Redundancy phải được xem xét riêng; tài liệu Siemens về Redundancy cũng yêu cầu license Redundancy trên các server redundant.
Các option quan trọng của WinCC Professional V21
| Option | Order Code |
| Recipes for Runtime Professional | 6AV2107-0JB00-0BH0 |
| Logging – 1500 LoggingTags | 6AV2107-0GB00-0BH0 |
| Logging – 5000 LoggingTags | 6AV2107-0GD00-0BH0 |
| Redundancy for Runtime Professional | 6AV2107-0FB00-0BH0 |
| Server for Runtime Professional | 6AV2107-0EB00-0BH0 |
| ProDiag for Runtime Professional / WinCC V8 | 6AV2107-0UB00-0BH0 |
Các mã trên được lấy từ sheet Options của file WinCC_V21__MLFB__list.xlsx do A2S cung cấp. Đây là nhóm license rất dễ bị bỏ sót nếu chỉ dựa vào số PowerTags.
WinCC Unified V21 – hệ thống license riêng và nhiều lớp hơn
WinCC Unified không nên được hiểu đơn giản là “WinCC Professional phiên bản mới”. Unified có hệ thống Engineering và Runtime riêng, đồng thời có Client Operate/Monitor, Logging, Database Storage, Audit, Redundancy, Report Execution, ProDiag và các tùy chọn kết nối. Siemens hiện mô tả Unified PC là nền tảng HMI/SCADA có SQL-based archiving, redundant system và client truy cập từ xa.
Unified Engineering V21
| Cấp Engineering | PowerTags/Phạm vi | Order Code V21 |
| WinCC Unified Basic ES | Unified Basic Panel | 6AV2151-0XA02-5AA5 / 6AV2151-0XA02-5LA5 |
| WinCC Unified Comfort ES | Unified Comfort Panel | 6AV2151-0XB02-5AA5 / 6AV2151-0XB02-5LA5 |
| WinCC Unified PC 10k ES | 10.000 PowerTags | 6AV2153-2FB02-5AA5 / 6AV2153-2FB02-5LA5 |
| WinCC Unified PC 100k ES | 100.000 PowerTags | 6AV2153-2GB02-5AA5 / 6AV2153-2GB02-5LA5 |
| WinCC Unified PC max. ES | Max | 6AV2153-0XB02-5AA5 / 6AV2153-0XB02-5LA5 |
Siemens xác nhận WinCC Unified Engineering được xây dựng theo cấp; bản lớn hơn như Unified PC Engineering có thể cấu hình target của các cấp nhỏ hơn. PowerPack có thể nâng cấp từ edition nhỏ lên lớn.
PowerPack Unified Engineering
| Nâng cấp | Order Code V21 |
| Unified Basic → Comfort | 6AV2151-0XB20-0LB5 |
| Unified Comfort → PC 10k | 6AV2153-2FB20-0LB5 |
| PC 10k → PC 100k | 6AV2153-2GB20-0LB5 |
| PC 100k → PC max | 6AV2153-0XB20-0LB5 |
| WinCC Advanced/Professional 512…4096 → Unified PC 100k | 6AV2153-2GB60-0LB5 |
| WinCC Professional max → Unified PC max | 6AV2153-0XB60-0LB5 |
Siemens Industry Mall xác nhận, ví dụ, 6AV2151-0XB20-0LB5 là PowerPack Basic → Comfort V21.
Unified PC Runtime V21 – không chỉ có một license Runtime
Unified PC Runtime V21 được chia theo PowerTags. Tài liệu Ordering Information V21 nêu các mức 150, 500, 1k, 2.5k, 5k, 10k, 50k, 100k và max. Mỗi Runtime package cũng đã bao gồm một cấu hình Client cơ bản; khi cần nhiều Client hơn, mua thêm license Operate/Monitor.
| Runtime cấp | Order Code/nhóm V21 |
| 150 PowerTags | 6AV2154-3DB20-0… |
| 500 PowerTags | 6AV2154-1EB20-0… |
| 1k PowerTags | 6AV2154-2EB20-0… |
| 2.5k PowerTags | 6AV2154-2MB20-0… |
| 5k PowerTags | 6AV2154-1FB20-0… |
| 10k PowerTags | 6AV2154-2FB20-0… |
| 50k PowerTags | 6AV2154-1GB20-0… |
| 100k PowerTags | 6AV2154-2GB20-0… |
| max. PowerTags | 6AV2154-0XB20-0… |
Với Unified V21, không nên tự suy diễn toàn bộ MLFB từ một mã mẫu; cần chọn đúng package DVD hay OSD và đúng biến thể theo Industry Mall. Tài liệu Siemens xác nhận họ sản phẩm Runtime V21 thuộc nhóm 6AV2154-...-5LA0/5AA0 tùy cách phát hành.
Client Operate và Client Monitor
Đây là điểm khác biệt lớn so với cách đọc license của WinCC Professional. Unified dùng hai loại quyền truy cập: Operate để vận hành và Monitor để giám sát. Client truy cập Runtime qua web, không cần cài một ứng dụng HMI riêng trên từng máy client.
| Client | Order Code OSD V21 |
| Operate 1 | 6AV2157-1JW00-0LB0 |
| Operate 3 | 6AV2157-3JW00-0LB0 |
| Operate 10 | 6AV2157-2CW00-0LB0 |
| Operate 30 | 6AV2157-6CW00-0LB0 |
| Operate 100 | 6AV2157-2DW00-0LB0 |
| Operate max. | 6AV2157-0XW00-0LB0 |
| Monitor 1 | 6AV2157-1JM00-0LB0 |
| Monitor 3 | 6AV2157-3JM00-0LB0 |
| Monitor 10 | 6AV2157-2CM00-0LB0 |
| Monitor max. | 6AV2157-0XM00-0LB0 |
Siemens Industry Mall xác nhận 6AV2157-1JW00-0LB0 là license 1 Operate Client và 6AV2157-2CW00-0AB0 là 10 Operate Clients
Unified Logging – license riêng cho Logging Tags
Unified phân biệt PowerTags của Runtime với Logging Tags. Logging Tags được cấp phép theo các mức và có tính cộng dồn. Tài liệu V21 liệt kê 100, 500, 1.000, 5.000, 10.000 và 30.000 Logging Tags. Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi lập cấu hình Unified SCADA.
| Logging Tags | Order Code OSD V21 |
| 100 | 6AV2157-2DA00-0LB0 |
| 500 | 6AV2157-1EA00-0LB0 |
| 1.000 | 6AV2157-2EA00-0LB0 |
| 5.000 | 6AV2157-1FA00-0LB0 |
| 10.000 | 6AV2157-2FA00-0LB0 |
| 30.000 | 6AV2157-6FA00-0LB0 |
Siemens xác nhận các license Logging Tags áp dụng cho cả file-based và database-based logging; khi cần database logging có thể sử dụng Database Storage.
Database Storage và Redundancy
| Option | Order Code V21 |
| WinCC Unified Database Storage V21 | 6AV2154-0BS02-5AA0 / 6AV2154-0BS02-5LA0 |
| Database Storage Upgrade V19..V21 | 6AV2154-2BS32-5AA0 / 6AV2154-2BS32-5LA0 |
| WinCC Unified Redundancy | 6AV2157-0BR02-5LB0 |
| Connectivity – GraphQL Logged Data | 6AV2157-1GK02-5LB0 |
Với cấu hình redundant, Siemens yêu cầu license Runtime/Redundancy phù hợp trên cả hai server và Database Storage là thành phần bắt buộc cho archive synchronization. Tài liệu V21 cũng ghi rõ Redundancy từ V19 Update 2 bao gồm license cho cả Primary và Secondary server trong package Redundancy.
Audit, Report Execution và ProDiag
| Option | Order Code V21 |
| Audit Basis | 6AV2157-0BL02-5AB0 / 6AV2157-0BL02-5LB0 |
| Audit Enhanced | 6AV2157-1BL02-5AB0 / 6AV2157-1BL02-5LB0 |
| Audit PowerPack Basis → Enhanced | 6AV2157-1BL20-0AB0 / 6AV2157-1BL20-0LB0 |
| Report Execution | 6AV2157-0BQ02-5AB0 / 6AV2157-0BQ02-5LB0 |
| SIMATIC ProDiag for WinCC Unified | 6AV2157-0BD02-5AB0 / 6AV2157-0BD02-5LB0 |
Audit dùng để theo dõi các hành động của người vận hành và Audit Trail. Siemens cũng phân tách Audit Basis và Audit Enhanced.
Bảng so sánh Engineering – Runtime – Client – Server
| Nhu cầu | WinCC V8.1 | WinCC Professional V21 | WinCC Unified V21 |
| Engineering | RC | WinCC Professional ES | Unified Basic/Comfort/PC ES |
| Runtime | RT | RT Professional | Unified PC RT |
| Client | RT/Client/WebNavigator | WinCC Client for RT Professional | Operate / Monitor |
| Server | WinCC/Server | WinCC Server for RT Professional | Unified PC RT |
| PowerTags | 128 → Unlimited | 128 → 262144 | 150 → max |
| Logging | Archive/Archive licenses + options | Logging option | Logging Tags riêng |
| Redundancy | WinCC/Redundancy | WinCC Redundancy | Unified Redundancy |
| Web | WebNavigator/WebUX | Client/Server theo kiến trúc RT Professional | Web Client Operate/Monitor |
Những lỗi thường gặp khi chọn WinCC License
- Nhầm Engineering License với Runtime License: Professional 512 ES không thay thế RT Professional 512.
- Nhầm PowerTags với Logging Tags: Unified Runtime PowerTags và Unified Logging Tags là hai lớp license khác nhau.
- Chỉ mua Runtime Server nhưng quên Client License trong hệ Client/Server.
- Thiết kế redundant server nhưng không tính license Redundancy và Database Storage phù hợp.
- Chọn PowerTags trước khi xác định nền tảng WinCC, dẫn tới dùng sai nhóm MLFB.
- Với hệ thống cũ, mua license mới thay vì kiểm tra Upgrade/PowerPack/SUS có thể làm tăng chi phí không cần thiết.
Quy trình A2S khuyến nghị khi lập BOM WinCC
- Xác định nền tảng: WinCC V8.1 hay WinCC V21/TIA Portal.
- Xác định cấp sản phẩm: Basic, Comfort, Advanced, Professional hay Unified.
- Xác định Engineering license.
- Xác định Runtime license và số PowerTags.
- Xác định Client/Server/Redundancy và số lượng máy tính
- Xác định các Option cần thiết như: Logging, Audit, report...
- Kiểm tra Upgrade/PowerPack/SUS nếu nâng cấp hệ thống hiện hữu.
- Cuối cùng mới chốt MLFB/Order Code theo đúng phiên bản và hình thức delivery.
Đối với A2S, cách trình bày này cũng giúp tư vấn khách hàng theo đúng trình tự kỹ thuật: xác định hệ thống → xác định cấp license → xác định Runtime/Client/Server → xác định Options → sau cùng mới chọn MLFB. Đây là cách hạn chế sai license khi lập BOM, báo giá và commissioning.
Lưu ý: Order Code có thể thay đổi theo version, hình thức giao hàng (Package/OSD/Download), khu vực và chính sách sản phẩm. Với WinCC Unified V21, nên đối chiếu MLFB cuối cùng trên Siemens Industry Mall/SIOS trước khi phát hành báo giá.
Nguồn tài liệu
Nguồn chính: WinCC_V8.1_orderdata.pdf và WinCC_V21__MLFB__list.xlsx do A2S cung cấp. Phần WinCC Unified V21 được mở rộng và đối chiếu với tài liệu Siemens về Unified Engineering, Unified PC Runtime và Ordering Information V21.
- Siemens – SIMATIC WinCC Unified Engineering: https://www.siemens.com/vi-vn/products/simatic-hmi/wincc-unified-engineering/
- Siemens – SIMATIC WinCC Unified PC: https://www.siemens.com/vi-vn/products/simatic-hmi/wincc-unified-pc/
- Siemens Industry Mall – WinCC Unified Client: https://mall.industry.siemens.com/
- Siemens – WinCC Unified Engineering Guideline V21, Entry ID 109827603.
- Siemens – WinCC Unified V21 Ordering Information, Entry ID 109991136.
Tác giả: A2S.VN
.jpg)
.png)


.png)






