SIMATIC WinCC Professional V21: Kiến trúc, chức năng và lựa chọn License trong hệ thống SCADA
1. Tổng quan
SIMATIC WinCC Professional V21 là hệ thống HMI/SCADA chạy trên máy tính PC và được tích hợp trực tiếp trong TIA Portal V21. Khác với các dòng WinCC chạy độc lập như WinCC V7/V8, WinCC Professional sử dụng cùng môi trường kỹ thuật với STEP 7, cho phép cấu hình PLC, HMI và SCADA trong cùng một project TIA Portal.
Trong TIA Portal V21, WinCC Professional có ba mức Engineering chính:
Một điểm quan trọng là WinCC Professional không chỉ là phần mềm thiết kế màn hình. Nó cung cấp các chức năng SCADA như:
2. WinCC Professional V21 và TIA Portal V21
WinCC Professional V21 là một thành phần của TIA Portal V21.
Điều này tạo ra sự khác biệt lớn so với kiến trúc WinCC V7/V8.
Trong một project TIA Portal có thể đồng thời chứa:
3. WinCC Professional và WinCC V8 khác nhau thế nào?
Đây là hai dòng sản phẩm có kiến trúc khác nhau.
Có thể hiểu đơn giản:
4. Khi nào nên chọn WinCC Professional?
WinCC Professional thường phù hợp khi hệ thống có các đặc điểm sau: Hệ thống sử dụng S7-1200/S7-1500
Đây là trường hợp điển hình.
Ví dụ:
Hệ thống cần SCADA PC
Ví dụ:
Hệ thống cần Redundancy, Có thể triển khai:
5. WinCC Professional với S7-1500
Đây là một trong những cấu hình điển hình nhất. ví dụ hệ thống brewery:
Trong TIA Portal các bước cần thực thi:
Tài liệu Siemens V21 cho thấy Runtime Professional có thể quản lý tới 500.000 tags trong project, trong đó số PowerTags thực tế phụ thuộc license Runtime.
6. Client/Server Architecture
Trong hệ thống nhỏ, có thể sử dụng: Single Station
Siemens yêu cầu, trên Server
Với Windows Server 2019/2022, tài liệu Siemens V21 nêu giới hạn tối đa 32 WinCC Clients trong cấu hình Multi-station.
7. Alarm và Historical Archive
7.1 Alarm
WinCC Professional cung cấp hệ thống Alarm dùng để:
7.2 Historical Data
WinCC Professional có thể lưu process values thành các Logging Tags.
Có thể lựa chọn:
Một điểm cần lưu ý trong thiết kế SCADA là không nên chỉ nhìn vào số PowerTags. Một hệ thống có 4.000 PowerTags nhưng 20.000 Logging Tags sẽ có yêu cầu license và lưu trữ khác hoàn toàn hệ thống chỉ có 4.000 PowerTags.
8. Recipe Management
WinCC Professional có option WinCC Recipes for Runtime Professional.
Recipe phù hợp với các hệ thống sản xuất có nhiều công thức, ví dụ:
Một Recipe có thể chứa:
Recipe: Beer Product A
9. User Management
User Administration cho phép phân quyền người vận hành.
Ví dụ:
Runtime Professional V21 hỗ trợ tối đa 200 users theo giới hạn hệ thống được Siemens công bố.
Trong một hệ thống nhà máy, nên xây dựng User Management ngay từ giai đoạn thiết kế thay vì bổ sung sau khi Runtime đã hoàn thành.
10. Một số Order Code WinCC Professional V21
Các mã dưới đây có thể dùng làm cơ sở lập BOM. Khi đặt hàng thực tế vẫn cần kiểm tra quốc gia, delivery type và tình trạng sản phẩm tại thời điểm mua.
Engineering
Runtime
Ví dụ mã 6AV2105-0DA02-5AH0 được Siemens catalog mô tả là WinCC RT Professional 512 PowerTags V21.
Client/Server
Client license V21 là license riêng cho mỗi Client.
Options
Siemens xác nhận mã 6AV2107-0JB00-0BH0 là option WinCC Recipes cho Runtime Professional và là single license cho 1 installation.
11. Ví dụ chọn License cho hệ thống SCADA
Xét một hệ thống nhà máy:
11.1 Engineering Station
Chọn: WinCC Professional 4096; Order Code: 6AV2103-0HA02-5AH5
Tuy nhiên, với 8.000 PowerTags thì license Engineering 4096 không đủ để cấu hình toàn bộ PowerTags của hệ thống.
Do đó cần chọn: WinCC Professional max; Order Code: 6AV2103-0XA02-5AH5
Hoặc đánh giá lại số PowerTags thực tế để chọn cấp 4096 nếu hệ thống thực sự nằm dưới giới hạn đó. Điểm quan trọng: Engineering license và Runtime license phải được chọn độc lập.
11.2 Hai WinCC Redundant Server
Mỗi Server cần Runtime.
Ví dụ chọn:
11.3 Hai Operator Client
Mỗi Operator Client cần:
11.4 Logging
Nếu cần khoảng 5.000 Logging Tags:
11.5 Recipe
Nếu hệ thống cần Recipe:
11.6 BOM mẫu
Đây là BOM kỹ thuật mẫu, không phải báo giá hay BOM cuối cùng. Với dự án thực tế cần xác nhận lại:
12. Một số điểm cần lưu ý khi thiết kế License
Không đồng nhất PowerTag với Logging Tag
Ví dụ:
Không đồng nhất Engineering với Runtime
Có thể có:
Client cần license riêng
Không nên lập BOM kiểu:
1 WinCC Runtime + 2 PC Client
mà bỏ qua Client licenses.
Cấu hình Client/Server phải tính riêng:
Redundancy là option riêng
Một cặp Server redundant không nên chỉ tính: 2 × WinCC Runtime, phải kiểm tra thêm WinCC Redundancy license
Recipe và Logging cũng là option
Nếu specification yêu cầu:
13. WinCC Professional V21 trong chiến lược SCADA mới
WinCC Professional phù hợp nhất khi dự án có ba đặc điểm:
14. Kết luận
SIMATIC WinCC Professional V21 là giải pháp SCADA PC-based được tích hợp trực tiếp vào TIA Portal V21.
Các đặc điểm chính:
SIMATIC WinCC Professional V21 là hệ thống HMI/SCADA chạy trên máy tính PC và được tích hợp trực tiếp trong TIA Portal V21. Khác với các dòng WinCC chạy độc lập như WinCC V7/V8, WinCC Professional sử dụng cùng môi trường kỹ thuật với STEP 7, cho phép cấu hình PLC, HMI và SCADA trong cùng một project TIA Portal.
Trong TIA Portal V21, WinCC Professional có ba mức Engineering chính:
- WinCC Professional 512
- WinCC Professional 4096
- WinCC Professional max
Một điểm quan trọng là WinCC Professional không chỉ là phần mềm thiết kế màn hình. Nó cung cấp các chức năng SCADA như:
- Process visualization
- Alarm management
- Historical data logging
- Trend
- Recipe
- User administration
- Report
- Client/Server
- Redundancy
- OPC UA
- Communication với SIMATIC PLC
- Các option mở rộng như Logging, Recipes, Redundancy, Server, ProDiag...
2. WinCC Professional V21 và TIA Portal V21
WinCC Professional V21 là một thành phần của TIA Portal V21.
Điều này tạo ra sự khác biệt lớn so với kiến trúc WinCC V7/V8.
Trong một project TIA Portal có thể đồng thời chứa:
- S7-1200
- S7-1500
- ET 200SP
- WinCC Comfort
- WinCC Advanced
- WinCC Professional
- Các thiết bị mạng PROFINET
- Drive và các thiết bị tự động hóa khác
- PLC được cấu hình bằng STEP 7 Professional.
- WinCC Professional được cấu hình trong cùng project.
- Tag PLC có thể được sử dụng trực tiếp cho HMI/SCADA.
- Connection giữa PLC và WinCC được quản lý trong TIA Portal.
- Có thể dùng các cơ chế Engineering của TIA Portal để quản lý thống nhất PLC và HMI.
3. WinCC Professional và WinCC V8 khác nhau thế nào?
Đây là hai dòng sản phẩm có kiến trúc khác nhau.
| Nội dung | WinCC Professional V21 | WinCC V8.x |
|---|---|---|
| Môi trường Engineering | TIA Portal | WinCC riêng |
| PLC chính | S7-1200/S7-1500 và các hệ thống được hỗ trợ | Rất rộng, đặc biệt hệ thống legacy |
| Kiến trúc | TIA Portal based | Classic WinCC |
| Engineering PLC + HMI | Tích hợp | Tách biệt |
| PowerTag | Theo license Professional | Theo license WinCC |
| Client/Server | Có | Có |
| Redundancy | Có option | Có option |
| Recipe | Có | Có |
| Alarm | Có | Có |
| Historical data | Có | Có |
| OPC UA | Có | Có |
| Legacy project | Hạn chế hơn | Phù hợp hơn |
| Phù hợp S7-1500 mới | Rất phù hợp | Có thể sử dụng nhưng cần đánh giá kiến trúc |
Có thể hiểu đơn giản:
- WinCC Professional phù hợp với các hệ thống SCADA được xây dựng mới trên nền TIA Portal.
- WinCC V7/V8 phù hợp với hệ thống Classic WinCC, đặc biệt các nhà máy đã có lượng lớn project, script, archive, add-on và kiến trúc legacy.
4. Khi nào nên chọn WinCC Professional?
WinCC Professional thường phù hợp khi hệ thống có các đặc điểm sau: Hệ thống sử dụng S7-1200/S7-1500
Đây là trường hợp điển hình.
Ví dụ:
- CPU 1515-2 PN
- CPU 1516-3 PN/DP
- CPU 1517
- CPU 1518
- ET 200SP
- PROFINET IO
Hệ thống cần SCADA PC
Ví dụ:
- Một máy vận hành trung tâm
- Nhiều Operator Station
- Centralized alarm
- Historical trend
- Recipe
- Report
- User management
- WinCC Server
- WinCC Client
- Nhiều Operator Station
Hệ thống cần Redundancy, Có thể triển khai:
- Server A
- Server B
- WinCC Redundancy
- Các Client kết nối tới hệ thống
5. WinCC Professional với S7-1500
Đây là một trong những cấu hình điển hình nhất. ví dụ hệ thống brewery:
- CPU S7-1516
- ET 200SP
- 1 WinCC Professional Server
- 3 Operator Clients
- 20.000 process tags
- 5.000 logging tags
- Recipe management
- Alarm history
- Trend
Trong TIA Portal các bước cần thực thi:
- Tạo CPU S7-1500.
- Cấu hình network PROFINET.
- Tạo WinCC Professional PC station.
- Tạo WinCC connection.
- Import hoặc tạo PLC tags.
- Tạo HMI tags.
- Tạo screens.
- Cấu hình Alarm.
- Cấu hình Logging.
- Cấu hình Recipe.
- Compile.
- Download PLC và Runtime.
Tài liệu Siemens V21 cho thấy Runtime Professional có thể quản lý tới 500.000 tags trong project, trong đó số PowerTags thực tế phụ thuộc license Runtime.
6. Client/Server Architecture
Trong hệ thống nhỏ, có thể sử dụng: Single Station
- Một PC
- WinCC RT Professional
- Kết nối trực tiếp PLC
- Server
- Client 1
- Client 2
- Client 3
- ...
- Process data
- Alarm
- Archive
- Screens
- Reports
Siemens yêu cầu, trên Server
- WinCC Runtime Professional
- WinCC Server for RT Professional
- WinCC Client for RT Professional
Với Windows Server 2019/2022, tài liệu Siemens V21 nêu giới hạn tối đa 32 WinCC Clients trong cấu hình Multi-station.
7. Alarm và Historical Archive
7.1 Alarm
WinCC Professional cung cấp hệ thống Alarm dùng để:
- Hiển thị alarm hiện tại
- Lưu alarm history
- Phân loại Alarm Class
- Alarm priority
- Gắn process tag vào alarm
- Hiển thị thời gian xuất hiện
- Hiển thị thời gian acknowledge
- Lưu dữ liệu phục vụ phân tích
- 150.000 configurable alarms/server hoặc single-station
- 256 alarm classes
- 17 alarm priorities
- Tối đa 5.000 alarm trong một Alarm Control tại một thời điểm
7.2 Historical Data
WinCC Professional có thể lưu process values thành các Logging Tags.
Có thể lựa chọn:
- Cyclic logging
- On change
- On demand
- Trend
- Historical analysis
- Report
- Export
- Process investigation
Một điểm cần lưu ý trong thiết kế SCADA là không nên chỉ nhìn vào số PowerTags. Một hệ thống có 4.000 PowerTags nhưng 20.000 Logging Tags sẽ có yêu cầu license và lưu trữ khác hoàn toàn hệ thống chỉ có 4.000 PowerTags.
8. Recipe Management
WinCC Professional có option WinCC Recipes for Runtime Professional.
Recipe phù hợp với các hệ thống sản xuất có nhiều công thức, ví dụ:
- Brewery
- Food & Beverage
- Chemical
- Pharmaceutical
- Batch process
Một Recipe có thể chứa:
- Recipe elements
- Recipe data records
- Setpoints
- Parameters
- Product information
Recipe: Beer Product A
- Mash temperature
- Mash time
- Lauter flow
- Wort target volume
- Boiling time
- Hop quantity
- Fermentation temperature
- Fermentation time
- Không giới hạn số Recipe theo giới hạn hệ thống
- 500 Recipe elements/view
- 10.000 Recipe data records
- Tổng cộng tối đa 1.000.000 Recipe elements
9. User Management
User Administration cho phép phân quyền người vận hành.
Ví dụ:
| User | Quyền |
|---|---|
| Operator | Start/Stop, acknowledge alarm |
| Supervisor | Operator + recipe |
| Engineer | Configuration/maintenance |
| Administrator | User/license/system management |
Runtime Professional V21 hỗ trợ tối đa 200 users theo giới hạn hệ thống được Siemens công bố.
Trong một hệ thống nhà máy, nên xây dựng User Management ngay từ giai đoạn thiết kế thay vì bổ sung sau khi Runtime đã hoàn thành.
10. Một số Order Code WinCC Professional V21
Các mã dưới đây có thể dùng làm cơ sở lập BOM. Khi đặt hàng thực tế vẫn cần kiểm tra quốc gia, delivery type và tình trạng sản phẩm tại thời điểm mua.
Engineering
| License | Order Code |
|---|---|
| WinCC Professional 512 | 6AV2103-0DA02-5AH5 |
| WinCC Professional 4096 | 6AV2103-0HA02-5AH5 |
| WinCC Professional max | 6AV2103-0XA02-5AH5 |
| Runtime | Order Code |
|---|---|
| WinCC RT Professional 128 | 6AV2105-0BA02-5AH0 |
| WinCC RT Professional 512 | 6AV2105-0DA02-5AH0 |
| WinCC RT Professional 2048 | 6AV2105-0FA02-5AH0 |
| WinCC RT Professional 4096 | 6AV2105-0HA02-5AH0 |
| WinCC RT Professional 8192 | 6AV2105-0KA02-5AH0 |
| WinCC RT Professional 65536 | 6AV2105-0MA02-5AH0 |
Ví dụ mã 6AV2105-0DA02-5AH0 được Siemens catalog mô tả là WinCC RT Professional 512 PowerTags V21.
Client/Server
| Chức năng | Order Code |
|---|---|
| WinCC Client for RT Professional V21 | 6AV2107-0DB02-5AH0 |
| WinCC Server for RT Professional | 6AV2107-0EB00-0BH0 |
| WinCC Redundancy for RT Professional | 6AV2107-0FB00-0BH0 |
Client license V21 là license riêng cho mỗi Client.
Options
| Option | Order Code |
|---|---|
| WinCC Recipes for RT Professional | 6AV2107-0JB00-0BH0 |
| WinCC Logging – 1.500 Logging Tags | 6AV2107-0GB00-0BH0 |
| WinCC Logging – 5.000 Logging Tags | 6AV2107-0GD00-0BH0 |
| WinCC ProDiag | 6AV2107-0UB00-0BH0 |
Siemens xác nhận mã 6AV2107-0JB00-0BH0 là option WinCC Recipes cho Runtime Professional và là single license cho 1 installation.
11. Ví dụ chọn License cho hệ thống SCADA
Xét một hệ thống nhà máy:
- 1 Engineering Station
- 2 WinCC Server chạy redundant
- 2 Operator Client
- S7-1500
- Khoảng 4.000 PowerTags
- 5.000 Logging Tags
- Recipe
- Redundancy
11.1 Engineering Station
Chọn: WinCC Professional 4096; Order Code: 6AV2103-0HA02-5AH5
Tuy nhiên, với 8.000 PowerTags thì license Engineering 4096 không đủ để cấu hình toàn bộ PowerTags của hệ thống.
Do đó cần chọn: WinCC Professional max; Order Code: 6AV2103-0XA02-5AH5
Hoặc đánh giá lại số PowerTags thực tế để chọn cấp 4096 nếu hệ thống thực sự nằm dưới giới hạn đó. Điểm quan trọng: Engineering license và Runtime license phải được chọn độc lập.
11.2 Hai WinCC Redundant Server
Mỗi Server cần Runtime.
Ví dụ chọn:
- 2 × WinCC RT Professional 8192; Order Code: 6AV2105-0KA02-5AH0
- WinCC Server for RT Professional; Order Code: 6AV2107-0EB00-0BH0
- WinCC Redundancy for RT Professional; Order Code: 6AV2107-0FB00-0BH0
11.3 Hai Operator Client
Mỗi Operator Client cần:
- WinCC Client for RT Professional V21; Order Code: 6AV2107-0DB02-5AH0; Số lượng: 2 licenses
- Client 01 → 1 license
- Client 02 → 1 license
11.4 Logging
Nếu cần khoảng 5.000 Logging Tags:
- WinCC Logging – 5.000 Logging Tags; Order Code: 6AV2107-0GD00-0BH0
11.5 Recipe
Nếu hệ thống cần Recipe:
- WinCC Recipes for RT Professional; Order Code: 6AV2107-0JB00-0BH0; Số lượng: 1 license
| Thành phần | Qty | Order Code |
|---|---|---|
| WinCC Professional max Engineering | 1 | 6AV2103-0XA02-5AH5 |
| WinCC RT Professional 8192 | 2 | 6AV2105-0KA02-5AH0 |
| WinCC Server for RT Professional | 2 | 6AV2107-0EB00-0BH0 |
| WinCC Redundancy | 1 | 6AV2107-0FB00-0BH0 |
| WinCC Client for RT Professional | 2 | 6AV2107-0DB02-5AH0 |
| WinCC Logging 5.000 | 1 | 6AV2107-0GD00-0BH0 |
| WinCC Recipes | 1 | 6AV2107-0JB00-0BH0 |
Đây là BOM kỹ thuật mẫu, không phải báo giá hay BOM cuối cùng. Với dự án thực tế cần xác nhận lại:
- Số PowerTags
- Số Logging Tags
- Số Server
- Số Client
- OS
- Redundancy topology
- Các option khác
- Delivery type
- License upgrade/SUS nếu có
12. Một số điểm cần lưu ý khi thiết kế License
Không đồng nhất PowerTag với Logging Tag
Ví dụ:
- 8.000 PowerTags
- 5.000 Logging Tags
Không đồng nhất Engineering với Runtime
Có thể có:
- Engineering 4096
- Runtime 8192
Client cần license riêng
Không nên lập BOM kiểu:
1 WinCC Runtime + 2 PC Client
mà bỏ qua Client licenses.
Cấu hình Client/Server phải tính riêng:
- Server Runtime
- Server option
- Client license
Redundancy là option riêng
Một cặp Server redundant không nên chỉ tính: 2 × WinCC Runtime, phải kiểm tra thêm WinCC Redundancy license
Recipe và Logging cũng là option
Nếu specification yêu cầu:
- Recipe
- Historical Archive
- Logging
13. WinCC Professional V21 trong chiến lược SCADA mới
WinCC Professional phù hợp nhất khi dự án có ba đặc điểm:
- TIA Portal là nền tảng chính: PLC, HMI và SCADA được phát triển trong cùng môi trường.
- PLC chủ yếu là S7-1200/S7-1500, Đặc biệt với hệ thống S7-1500 mới.
- Hệ thống cần SCADA PC
14. Kết luận
SIMATIC WinCC Professional V21 là giải pháp SCADA PC-based được tích hợp trực tiếp vào TIA Portal V21.
Các đặc điểm chính:
- Tích hợp STEP 7 và WinCC trong TIA Portal.
- Phù hợp với S7-1200/S7-1500.
- Hỗ trợ Single Station và Client/Server.
- Hỗ trợ tối đa 32 WinCC Clients trong cấu hình Multi-station được Siemens mô tả.
- Hỗ trợ Alarm và Historical Archive.
- Có Recipe Management.
- Có User Administration.
- Có Logging.
- Có Redundancy.
- Có các option Server, Client, Recipes, Logging, ProDiag...
- License được phân tách thành Engineering, Runtime, Client và các Runtime options.
- Engineering license
- Runtime license
- Server license
- Client licenses
- Redundancy
- Logging
- Recipe
- Các option khác
- Backup và Disaster Recovery
Tác giả: A2s.vn


.png)



.jpg)
.png)


.png)
