SIMATIC WinCC Professional V21: Kiến trúc, chức năng và lựa chọn License trong hệ thống SCADA

1. Tổng quan
SIMATIC WinCC Professional V21 là hệ thống HMI/SCADA chạy trên máy tính PC và được tích hợp trực tiếp trong TIA Portal V21. Khác với các dòng WinCC chạy độc lập như WinCC V7/V8, WinCC Professional sử dụng cùng môi trường kỹ thuật với STEP 7, cho phép cấu hình PLC, HMI và SCADA trong cùng một project TIA Portal.
Trong TIA Portal V21, WinCC Professional có ba mức Engineering chính:
  • WinCC Professional 512
  • WinCC Professional 4096
  • WinCC Professional max
Các con số trên chủ yếu thể hiện giới hạn PowerTags có thể cấu hình trong Engineering System. Siemens cũng phân biệt rõ WinCC Professional Engineering, WinCC RT Professional, WinCC Client for RT Professional và các option Runtime.
Một điểm quan trọng là WinCC Professional không chỉ là phần mềm thiết kế màn hình. Nó cung cấp các chức năng SCADA như:
  • Process visualization
  • Alarm management
  • Historical data logging
  • Trend
  • Recipe
  • User administration
  • Report
  • Client/Server
  • Redundancy
  • OPC UA
  • Communication với SIMATIC PLC
  • Các option mở rộng như Logging, Recipes, Redundancy, Server, ProDiag...
 
2. WinCC Professional V21 và TIA Portal V21
WinCC Professional V21 là một thành phần của TIA Portal V21.
Điều này tạo ra sự khác biệt lớn so với kiến trúc WinCC V7/V8.
Trong một project TIA Portal có thể đồng thời chứa:
  • S7-1200
  • S7-1500
  • ET 200SP
  • WinCC Comfort
  • WinCC Advanced
  • WinCC Professional
  • Các thiết bị mạng PROFINET
  • Drive và các thiết bị tự động hóa khác
Ví dụ với một hệ thống SCADA sử dụng S7-1500:
  • PLC được cấu hình bằng STEP 7 Professional.
  • WinCC Professional được cấu hình trong cùng project.
  • Tag PLC có thể được sử dụng trực tiếp cho HMI/SCADA.
  • Connection giữa PLC và WinCC được quản lý trong TIA Portal.
  • Có thể dùng các cơ chế Engineering của TIA Portal để quản lý thống nhất PLC và HMI.
Siemens xác định WinCC Professional V21 là một trong các sản phẩm được hỗ trợ trong TIA Portal V21. Tài liệu V21 cũng có riêng phần Runtime Professional, Client/Server, Alarm, Logging, Recipe, User Administration và các chức năng Runtime liên quan.
 

3. WinCC Professional và WinCC V8 khác nhau thế nào?
Đây là hai dòng sản phẩm có kiến trúc khác nhau.
Nội dung WinCC Professional V21 WinCC V8.x
Môi trường Engineering TIA Portal WinCC riêng
PLC chính S7-1200/S7-1500 và các hệ thống được hỗ trợ Rất rộng, đặc biệt hệ thống legacy
Kiến trúc TIA Portal based Classic WinCC
Engineering PLC + HMI Tích hợp Tách biệt
PowerTag Theo license Professional Theo license WinCC
Client/Server Có Có
Redundancy Có option Có option
Recipe Có Có
Alarm Có Có
Historical data Có Có
OPC UA Có Có
Legacy project Hạn chế hơn Phù hợp hơn
Phù hợp S7-1500 mới Rất phù hợp Có thể sử dụng nhưng cần đánh giá kiến trúc
 
Có thể hiểu đơn giản:
  • WinCC Professional phù hợp với các hệ thống SCADA được xây dựng mới trên nền TIA Portal.
  • WinCC V7/V8 phù hợp với hệ thống Classic WinCC, đặc biệt các nhà máy đã có lượng lớn project, script, archive, add-on và kiến trúc legacy.
Vì vậy, WinCC Professional không nên được xem đơn giản là phiên bản mới của WinCC V8. Hai sản phẩm thuộc hai kiến trúc Engineering khác nhau.

 
4. Khi nào nên chọn WinCC Professional?
WinCC Professional thường phù hợp khi hệ thống có các đặc điểm sau: Hệ thống sử dụng S7-1200/S7-1500
Đây là trường hợp điển hình.
Ví dụ:
  • CPU 1515-2 PN
  • CPU 1516-3 PN/DP
  • CPU 1517
  • CPU 1518
  • ET 200SP
  • PROFINET IO
WinCC Professional có thể được tích hợp trực tiếp vào project TIA Portal.
Hệ thống cần SCADA PC
Ví dụ:
  • Một máy vận hành trung tâm
  • Nhiều Operator Station
  • Centralized alarm
  • Historical trend
  • Recipe
  • Report
  • User management
Hệ thống cần Client/Server, WinCC Professional hỗ trợ mô hình:
  • WinCC Server
  • WinCC Client
  • Nhiều Operator Station
Siemens quy định trong kiến trúc Multi-station rằng Server lưu trữ dữ liệu Runtime và các Client truy cập dữ liệu từ Server. Một WinCC Server có thể phục vụ tối đa 32 WinCC Client trong cấu hình được hỗ trợ.
Hệ thống cần Redundancy, Có thể triển khai:
  • Server A
  • Server B
  • WinCC Redundancy
  • Các Client kết nối tới hệ thống
Redundancy là một option riêng và phải được tính trong BOM license.
 

5. WinCC Professional với S7-1500
Đây là một trong những cấu hình điển hình nhất. ví dụ hệ thống brewery:
  • CPU S7-1516
  • ET 200SP
  • 1 WinCC Professional Server
  • 3 Operator Clients
  • 20.000 process tags
  • 5.000 logging tags
  • Recipe management
  • Alarm history
  • Trend
 
Trong TIA Portal các bước cần thực thi:
  • Tạo CPU S7-1500.
  • Cấu hình network PROFINET.
  • Tạo WinCC Professional PC station.
  • Tạo WinCC connection.
  • Import hoặc tạo PLC tags.
  • Tạo HMI tags.
  • Tạo screens.
  • Cấu hình Alarm.
  • Cấu hình Logging.
  • Cấu hình Recipe.
  • Compile.
  • Download PLC và Runtime.
Một lợi thế quan trọng là project PLC và HMI nằm trong cùng môi trường Engineering.
Tài liệu Siemens V21 cho thấy Runtime Professional có thể quản lý tới 500.000 tags trong project, trong đó số PowerTags thực tế phụ thuộc license Runtime.
 

6. Client/Server Architecture
Trong hệ thống nhỏ, có thể sử dụng: Single Station
  • Một PC
  • WinCC RT Professional
  • Kết nối trực tiếp PLC
Khi hệ thống lớn hơn, có thể chuyển sang: Multi-station
  • Server
  • Client 1
  • Client 2
  • Client 3
  • ...
WinCC Server giữ:
  • Process data
  • Alarm
  • Archive
  • Screens
  • Reports
Các Client truy cập dữ liệu từ Server.
Siemens yêu cầu, trên Server
  • WinCC Runtime Professional
  • WinCC Server for RT Professional
Trên mỗi Client:
  • WinCC Client for RT Professional
Client trong kiến trúc Multi-station không cần giữ một project SCADA riêng; Server cung cấp cấu hình, process data, archive, alarm, screen và report cho Client.
Với Windows Server 2019/2022, tài liệu Siemens V21 nêu giới hạn tối đa 32 WinCC Clients trong cấu hình Multi-station.
 

7. Alarm và Historical Archive
7.1 Alarm
WinCC Professional cung cấp hệ thống Alarm dùng để:
  • Hiển thị alarm hiện tại
  • Lưu alarm history
  • Phân loại Alarm Class
  • Alarm priority
  • Gắn process tag vào alarm
  • Hiển thị thời gian xuất hiện
  • Hiển thị thời gian acknowledge
  • Lưu dữ liệu phục vụ phân tích
Theo giới hạn hệ thống V21, Runtime Professional hỗ trợ tới:
  • 150.000 configurable alarms/server hoặc single-station
  • 256 alarm classes
  • 17 alarm priorities
  • Tối đa 5.000 alarm trong một Alarm Control tại một thời điểm
Các giá trị này là giới hạn kỹ thuật; hiệu năng thực tế còn phụ thuộc cấu hình và phần cứng.
 
7.2 Historical Data
WinCC Professional có thể lưu process values thành các Logging Tags.
Có thể lựa chọn:
  • Cyclic logging
  • On change
  • On demand
Dữ liệu có thể được sử dụng cho:
  • Trend
  • Historical analysis
  • Report
  • Export
  • Process investigation
Siemens V21 cho phép Runtime Professional sử dụng tới 80.000 Logging Tags tùy theo Logging PowerPack. Phiên bản cơ bản có 500 Logging Tags.
Một điểm cần lưu ý trong thiết kế SCADA là không nên chỉ nhìn vào số PowerTags. Một hệ thống có 4.000 PowerTags nhưng 20.000 Logging Tags sẽ có yêu cầu license và lưu trữ khác hoàn toàn hệ thống chỉ có 4.000 PowerTags.


8. Recipe Management
WinCC Professional có option WinCC Recipes for Runtime Professional.
Recipe phù hợp với các hệ thống sản xuất có nhiều công thức, ví dụ:
  • Brewery
  • Food & Beverage
  • Chemical
  • Pharmaceutical
  • Batch process
 
Một Recipe có thể chứa:
  • Recipe elements
  • Recipe data records
  • Setpoints
  • Parameters
  • Product information
Ví dụ trong brewery:
Recipe: Beer Product A
  • Mash temperature
  • Mash time
  • Lauter flow
  • Wort target volume
  • Boiling time
  • Hop quantity
  • Fermentation temperature
  • Fermentation time
Runtime Professional V21 hỗ trợ tới:
  • Không giới hạn số Recipe theo giới hạn hệ thống
  • 500 Recipe elements/view
  • 10.000 Recipe data records
  • Tổng cộng tối đa 1.000.000 Recipe elements
Đây là giới hạn hệ thống, không phải khuyến nghị thiết kế thực tế.
 
9. User Management
User Administration cho phép phân quyền người vận hành.
Ví dụ:
User Quyền
Operator Start/Stop, acknowledge alarm
Supervisor Operator + recipe
Engineer Configuration/maintenance
Administrator User/license/system management

Runtime Professional V21 hỗ trợ tối đa 200 users theo giới hạn hệ thống được Siemens công bố.
Trong một hệ thống nhà máy, nên xây dựng User Management ngay từ giai đoạn thiết kế thay vì bổ sung sau khi Runtime đã hoàn thành.
 

10. Một số Order Code WinCC Professional V21
Các mã dưới đây có thể dùng làm cơ sở lập BOM. Khi đặt hàng thực tế vẫn cần kiểm tra quốc gia, delivery type và tình trạng sản phẩm tại thời điểm mua.
Engineering
License Order Code
WinCC Professional 512 6AV2103-0DA02-5AH5
WinCC Professional 4096 6AV2103-0HA02-5AH5
WinCC Professional max 6AV2103-0XA02-5AH5
Runtime
Runtime Order Code
WinCC RT Professional 128 6AV2105-0BA02-5AH0
WinCC RT Professional 512 6AV2105-0DA02-5AH0
WinCC RT Professional 2048 6AV2105-0FA02-5AH0
WinCC RT Professional 4096 6AV2105-0HA02-5AH0
WinCC RT Professional 8192 6AV2105-0KA02-5AH0
WinCC RT Professional 65536 6AV2105-0MA02-5AH0
 
Ví dụ mã 6AV2105-0DA02-5AH0 được Siemens catalog mô tả là WinCC RT Professional 512 PowerTags V21.
 
Client/Server
Chức năng Order Code
WinCC Client for RT Professional V21 6AV2107-0DB02-5AH0
WinCC Server for RT Professional 6AV2107-0EB00-0BH0
WinCC Redundancy for RT Professional 6AV2107-0FB00-0BH0
 
Client license V21 là license riêng cho mỗi Client.
 
Options
Option Order Code
WinCC Recipes for RT Professional 6AV2107-0JB00-0BH0
WinCC Logging – 1.500 Logging Tags 6AV2107-0GB00-0BH0
WinCC Logging – 5.000 Logging Tags 6AV2107-0GD00-0BH0
WinCC ProDiag 6AV2107-0UB00-0BH0
 
Siemens xác nhận mã 6AV2107-0JB00-0BH0 là option WinCC Recipes cho Runtime Professional và là single license cho 1 installation.
 
11. Ví dụ chọn License cho hệ thống SCADA
Xét một hệ thống nhà máy:
  • 1 Engineering Station
  • 2 WinCC Server chạy redundant
  • 2 Operator Client
  • S7-1500
  • Khoảng 4.000 PowerTags
  • 5.000 Logging Tags
  • Recipe
  • Redundancy
Đây là cấu hình khá điển hình cho một hệ thống SCADA công nghiệp.

11.1 Engineering Station
Chọn: WinCC Professional 4096; Order Code: 6AV2103-0HA02-5AH5
Tuy nhiên, với 8.000 PowerTags thì license Engineering 4096 không đủ để cấu hình toàn bộ PowerTags của hệ thống.
Do đó cần chọn: WinCC Professional max;  Order Code: 6AV2103-0XA02-5AH5
Hoặc đánh giá lại số PowerTags thực tế để chọn cấp 4096 nếu hệ thống thực sự nằm dưới giới hạn đó. Điểm quan trọng: Engineering license và Runtime license phải được chọn độc lập.
 
11.2 Hai WinCC Redundant Server
Mỗi Server cần Runtime.
Ví dụ chọn:
  • 2 × WinCC RT Professional 8192; Order Code: 6AV2105-0KA02-5AH0
  • WinCC Server for RT Professional; Order Code: 6AV2107-0EB00-0BH0
  • WinCC Redundancy for RT Professional; Order Code: 6AV2107-0FB00-0BH0
License Redundancy là single license cho 2 installations, phù hợp cho một cặp Server redundant.
 
11.3 Hai Operator Client
Mỗi Operator Client cần:
  • WinCC Client for RT Professional V21; Order Code: 6AV2107-0DB02-5AH0; Số lượng: 2 licenses
Như vậy:
  • Client 01 → 1 license
  • Client 02 → 1 license
Theo kiến trúc Siemens, Client không cần một WinCC Runtime PowerTag license riêng giống Server; Client sử dụng license Client for RT Professional.
 
11.4 Logging
Nếu cần khoảng 5.000 Logging Tags:
  • WinCC Logging – 5.000 Logging Tags; Order Code: 6AV2107-0GD00-0BH0
Trong trường hợp yêu cầu archive lớn hơn, cần xem xét PowerPack/Logging license tương ứng thay vì chỉ dựa trên số PowerTags.
 
11.5 Recipe
Nếu hệ thống cần Recipe:
  • WinCC Recipes for RT Professional; Order Code: 6AV2107-0JB00-0BH0; Số lượng: 1 license

11.6 BOM mẫu
Thành phần Qty Order Code
WinCC Professional max Engineering 1 6AV2103-0XA02-5AH5
WinCC RT Professional 8192 2 6AV2105-0KA02-5AH0
WinCC Server for RT Professional 2 6AV2107-0EB00-0BH0
WinCC Redundancy 1 6AV2107-0FB00-0BH0
WinCC Client for RT Professional 2 6AV2107-0DB02-5AH0
WinCC Logging 5.000 1 6AV2107-0GD00-0BH0
WinCC Recipes 1 6AV2107-0JB00-0BH0
 
Đây là BOM kỹ thuật mẫu, không phải báo giá hay BOM cuối cùng. Với dự án thực tế cần xác nhận lại:
  • Số PowerTags
  • Số Logging Tags
  • Số Server
  • Số Client
  • OS
  • Redundancy topology
  • Các option khác
  • Delivery type
  • License upgrade/SUS nếu có
 
 
12. Một số điểm cần lưu ý khi thiết kế License
Không đồng nhất PowerTag với Logging Tag
Ví dụ:
  • 8.000 PowerTags
  • 5.000 Logging Tags
Đây là hai loại license khác nhau.
 
Không đồng nhất Engineering với Runtime
Có thể có:
  • Engineering 4096
  • Runtime 8192
Nhưng Engineering phải đủ để cấu hình project.
 
Client cần license riêng
Không nên lập BOM kiểu:
1 WinCC Runtime + 2 PC Client
mà bỏ qua Client licenses.
Cấu hình Client/Server phải tính riêng:
  • Server Runtime
  • Server option
  • Client license
 
Redundancy là option riêng
Một cặp Server redundant không nên chỉ tính: 2 × WinCC Runtime, phải kiểm tra thêm WinCC Redundancy license
 
Recipe và Logging cũng là option
Nếu specification yêu cầu:
  • Recipe
  • Historical Archive
  • Logging
thì cần đưa các option tương ứng vào BOM.
 
 
13. WinCC Professional V21 trong chiến lược SCADA mới
WinCC Professional phù hợp nhất khi dự án có ba đặc điểm:
  1. TIA Portal là nền tảng chính: PLC, HMI và SCADA được phát triển trong cùng môi trường.
  2. PLC chủ yếu là S7-1200/S7-1500, Đặc biệt với hệ thống S7-1500 mới.
  3. Hệ thống cần SCADA PC
Trong trường hợp nhà máy đang sử dụng WinCC V7/V8 với lượng lớn legacy component, migration sang WinCC Professional cần được đánh giá riêng. Không nên coi đây là một bước upgrade version đơn giản vì hai sản phẩm sử dụng kiến trúc Engineering khác nhau.
 

14. Kết luận
SIMATIC WinCC Professional V21 là giải pháp SCADA PC-based được tích hợp trực tiếp vào TIA Portal V21.
Các đặc điểm chính:
  • Tích hợp STEP 7 và WinCC trong TIA Portal.
  • Phù hợp với S7-1200/S7-1500.
  • Hỗ trợ Single Station và Client/Server.
  • Hỗ trợ tối đa 32 WinCC Clients trong cấu hình Multi-station được Siemens mô tả.
  • Hỗ trợ Alarm và Historical Archive.
  • Có Recipe Management.
  • Có User Administration.
  • Có Logging.
  • Có Redundancy.
  • Có các option Server, Client, Recipes, Logging, ProDiag...
  • License được phân tách thành Engineering, Runtime, Client và các Runtime options.
Khi thiết kế một hệ thống WinCC Professional, cách tiếp cận phù hợp là bắt đầu từ kiến trúc SCADA và số lượng PowerTags, sau đó xác định:
  1. Engineering license
  2. Runtime license
  3. Server license
  4. Client licenses
  5. Redundancy
  6. Logging
  7. Recipe
  8. Các option khác
  9. Backup và Disaster Recovery
Điều này giúp BOM license phản ánh đúng kiến trúc kỹ thuật thay vì chỉ chọn một license WinCC Professional theo số PowerTags.

Tác giả: A2s.vn

Giải pháp khác