Kiểm tra số lượng tồn kho (theo số thứ tự bên trái) cập nhật chính xác qua Ms. Mai - 0906229171 (có cả zalo, skype) |
STT |
Mã hàng |
Tên hàng |
ĐVT |
SL |
1 |
6ES7954-8LP03-0AA0 (xuất thay 6ES7954-8LP02-0AA0) |
Thẻ nhớ chưa ghi loại 2GBYTE dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7954-8LP03-0AA0, xuất thay 6ES7954-8LP02-0AA0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
2 |
1LE1003-0DB22-2AB4-Z |
Động cơ điện xoay chiều roto lồng sóc 3 pha 4 cực, công suất 0.55kw , 3 AC 50HZ 230VD/400VY (1LE1003-0DB22-2AB4-Z) G11. Hàng mới 100%, hãng sản xuất Siemens |
Cái |
2 |
3 |
3RB2056-1FC2 |
|
|
3 |
4 |
3RH1921-1CA10 |
Tiếp điểm phụ |
Chiếc |
8 |
5 |
3RT2016-1AP01 |
Công tắc tơ |
Cái |
32 |
6 |
3RT2036-1AP00 |
|
|
8 |
7 |
3RU2116-1FB0 |
|
|
24 |
8 |
3RW4055-6BB44 |
Khởi động mềm (75kw) |
Cái |
1 |
9 |
3RW5980-0HS00 |
Màn hình màu dùng để theo dõi hệ thống tự động hóa trong công nghiệp |
Cái |
1 |
10 |
3SB3000-2DA11 |
Công tắc xoay 3 vị trí 3SB3000-2DA11 |
Cái |
2 |
11 |
3SB3400-0B |
Công tắc đơn |
Cái |
1 |
12 |
3SB3400-0D |
Phụ kiện 3SB3400-0D |
Cái |
1 |
13 |
6AG4104-4CA06-0CX1 |
Bộ xử lý dữ liệu tự động dùng cho máy công nghiệp , IPC547G, 19 inch, 1x DVI-D, Core I5-6500, 6 MB DDR4 SDRAM (1x4 GB) |
Cái |
- |
14 |
6AG4104-4GB16-0HX1 |
Máy tính công nghiệp SIMATIC IPC547G không có chức năng an toàn thông tin mạng, không chứa mật mã dân sự (6AG4104-4GB16-0HX1). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
15 |
6AG4104-4JU38-0HX1 |
Máy tính công nghiệp loại cá nhân để bàn SIMATIC IPC547G |
Cái |
|
16 |
6AG4114-3GQ02-0XX0 |
Máy tính cá nhân để xử lý dữ liệu tự động dùng cho công nghiệp SIMATIC IPC847E cho hệ thống điều khiển tự động hóa nhà máy |
Cái |
1 |
17 |
6AV2123-2GB03-0AX0 |
Màn hình điều khiển cảm ứng SIMATIC HMI KTP700 có trang bị bộ xử lý lập trình, dùng cho hệ thống tự động hóa trong công nghiệp (6AV2123-2GB03-0AX0) |
Cái |
3 |
18 |
6AV2123-2JB03-0AX0 |
Màn hình cảm ứng (màu) 9 inch, dùng để theo dõi hệ thống tự động hóa trong công nghiệp (6AV2123-2JB03-0AX0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
19 |
6AV2123-2MB03-0AX0 |
KTP12000 Basic |
Cái |
1 |
20 |
6AV2124-0GC01-0AX0 |
Màn hình cảm ứng loại màu, 7 inch, dùng để theo dõi hệ thống tự động hóa trong công nghiệp (6AV2124-0GC01-0AX0 ). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
21 |
6AV2133-4AF00-0AA0 |
Bộ màn hình cảm ứng loại màu dùng để theo dõi hệ thống tự động hóa trong công nghiệp dùng cho giáo dục (6AV2133-4AF00-0AA0) gồm: màn hình SIMATIC HMI, đĩa cài đặt, cáp nối. Mới 100%, Hãng Siemens sản xuất |
Cái |
3 |
22 |
6AV2181-8AT00-0AX0 |
Chuột của máy tính công nghiệp (6AV2181-8AT00-0AX0). Hàng mới 100% Hãng siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
23 |
6AV6647-0AB11-3AX0 |
Màn hình KTP 600 mono |
Cái |
1 |
24 |
6AV6881-0AU14-1AA0 |
Bàn phím của máy tính công nghiệp (6AV6881-0AU14-1AA0). Hàng mới 100% Hãng siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
25 |
6ED1052-1FB08-0BA0 |
|
|
|
26 |
6EP1332-1SH71 |
Mô đun nguồn 24V DC/ 2.5A dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 (6EP1332-1SH71). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
2 |
27 |
6EP1332-4BA00 |
Bộ nguồn 24V (3A) |
Cái |
3 |
28 |
6EP1332-5BA00 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic lập trình SITOP PSU100C 24V 2,5A, (6EP1332-5BA00). Hàng mới 100% hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
8 |
29 |
6EP1333-2BA20 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 24V /5A DC, 120/230V AC (6EP1333-2BA20). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
4 |
30 |
6EP1333-4BA00 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 120/230V AC, 24 V DC/8 A (6EP1333-4BA00). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
31 |
6EP1334-2BA20 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic lập trình 24V/10A, 120/230 V AC (6EP1334-2BA20). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất |
Cái |
9 |
32 |
6EP1334-3BA10 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình, 24V/10A DC,
120/230-500V AC (6EP1334-3BA10) |
|
|
33 |
6EP1336-2BA10 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SITOP 24V DC/20A, 120/230V AC (6EP1336-2BA10). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
|
34 |
6EP1337-3BA00 |
Bộ nguồn (24V-40A) |
Cái |
1 |
35 |
6EP1436-2BA10 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 24V DC/ 20A, 400-500V 3AC (6EP1436-2BA10). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
36 |
6EP1931-2FC21 |
Bộ nguồn SITOP DC USV cho bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình 24V/40A DC |
Cái |
1 |
37 |
6EP1961-2BA00 |
|
Cái |
1 |
38 |
6EP1961-3BA21 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 24V DC/40A
(6EP1961-3BA21). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
11 |
39 |
6EP3436-8SB00-0AY0 |
Bộ nguồn dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 24V 20A DC,
400-500 V AC (6EP3436-8SB00-0AY0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản
xuất. |
|
3 |
40 |
6EP3437-8SB00-0AY0 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 24V DC/ 40A, 400-
500V 3AC (6EP3437-8SB00-0AY0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
|
3 |
41 |
6ES5710-8MA11 |
Thanh thép cài mô đun dài 483mm (6ES5710-8MA11). Hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
42 |
6ES7131-4BD01-0AA0 |
Mô đun điện tử cho bộ điều khiển lô gic lập trình SIMATIC DP |
Cái |
522 |
43 |
6ES7131-6BF00-0CA0 |
|
|
6 |
44 |
6ES7131-6BF01-0BA0 |
Mô đun đầu vào kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7131-6BF01-0BA0) |
Cái |
9 |
45 |
6ES7131-6BH00-0BA0 |
Mô đun ngõ vào THS BĐK LT Simatic PLC S7-1500 |
Cái |
5 |
46 |
6ES7132-1BH00-0XB0 |
Mô đun simatic DP |
Cái |
|
47 |
6ES7132-4BD02-0AA0 |
Mô đun điện tử cho bộ điều khiển lô gic lập trình SIMATIC DP |
Cái |
475 |
48 |
6ES7132-6BF00-0CA0 |
|
|
6 |
49 |
6ES7132-6BH00-0BA0 |
Mô đun ngõ ra THS PLC S7-1500 qua Mô đun ET200SP |
Cái |
1 |
50 |
6ES7134-4GB01-0AB0 |
Mô đun điện tử dùng cho bộ điều khiển lô gic lập trình SIMATIC DP |
Cái |
3 |
51 |
6ES7134-4GB11-0AB0 |
|
|
2 |
52 |
6ES7134-6DA20-0BO0 |
|
|
3 |
53 |
6ES7134-6HB00-0DA1 |
|
|
5 |
54 |
6ES7135-4GB01-0AB0 |
Mô đun điện tử dùng cho bộ điều khiển lô gic lập trình SIMATIC DP |
Cái |
8 |
55 |
6ES7135-6HB00-0DA1 |
Mô đun đầu ra tương tự của bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình |
Cái |
4 |
56 |
6ES7138-4CA01-0AA0 |
Mô đun nguồn 24V của bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình |
Cái |
10 |
57 |
6ES7151-1AA06-0AB0 |
Mô đun giao diện của bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình |
Cái |
|
58 |
6ES7153-1AA03-0XB0 |
|
Cái |
2 |
|
6ES7153-1AA02-0XB0 |
|
|
|
59 |
6ES7153-2BA02-0XB0 |
Mô đun ET 200M - DP |
Cái |
|
60 |
6ES7153-4AA01-0XB0 |
Mô đun giao diện vào ra của bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình |
Cái |
2 |
61 |
6ES7155-5AA00-0AA0 |
Mô đun giao diện truyền thông của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC ET 200MP (6ES7155-5AA00-0AA0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
18 |
62 |
6ES7155-6AR00-0AN0 |
Mô đun ET200SP MR giao tiếp PLC S7-1500 |
Cái |
|
63 |
6ES7155-6BA01-0CN0 |
Mô đun ET200 SP mở rộng giao tiếp cho bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình PLC S7-1500 |
Cái |
1 |
64 |
6ES7158-0AD01-0XA0 |
Mô đun phân phối vào ra cho bộ điều khiển lô gíc có khả năng lập trình |
Cái |
9 |
65 |
6ES7158-0AD01-0XA0 |
Module truyền thông chuẩn Profibus (6ES7158-0AD01-0XA0) |
Cái |
|
66 |
6ES7158-3AD10-0XA0 |
Thiết bị kết nối truyền thông PROFINET cho mạng nội bộ công nghiệp,
không chức năng thu phát sóng (6ES7158-3AD10-0XA0) |
Cái |
5 |
67 |
6ES7193-4CA30-0AA0 |
Mô đun mở rộng dùng cho bộ điều khiển lô gics có khả năng lập trình |
Cái |
265 |
68 |
6ES7193-4CD20-0AA0 |
|
|
5 |
69 |
6ES7193-4CD30-1AA0 |
Mô đun mở rộng dùng cho bộ điều khiển lô gics có khả năng lập trình |
Cái |
60 |
70 |
6ES7193-4CG30-0AA0 |
|
|
4 |
71 |
6ES7193-4CK30-0AA0 |
|
|
5 |
72 |
6ES7193-4JA00-0AA0 |
Mô đun mở rộng dùng cho bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình |
Cái |
14 |
73 |
6ES7193-6BP00-0BD0 |
|
|
3 |
74 |
6ES7211-1BE40-0XB0 |
|
|
|
75 |
6ES7212-1AE40-0XB0 |
Bộ điều khiển S7-1200 |
Cái |
7 |
76 |
6ES7212-1BE40-0XB0 |
|
Cái |
7 |
77 |
6ES7212-1HE40-0XB0 |
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động |
Cái |
2 |
78 |
6ES7214-1AG40-0XB0 |
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để di chuyển,
kẹp và lưu giữ khối tinh thể bán dẫn (6ES7214-1AG40-0XB0). Hàng mới
100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
12 |
79 |
6ES7214-1BG40-0XB0 |
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để di chuyển,
kẹp và lưu giữ khối tinh thể bán dẫn (6ES7214-1BG40-0XB0). Hàng mới
100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
9 |
80 |
6ES7215-1AG40-4AB1 |
Bộ điều khiển logic lập trình dùng cho giáo dục gồm:bộ điều khiển,phần mềm chứa trong DVD kèm USB chứa mã khóa,cáp có đầu nối, bộ nguồn,mô đun vào ra (6ES7215-1AG40-4AB1).Mới 100%,hãng Siemens sx |
Gói |
1 |
81 |
6ES7216-2BD23-0XB0 |
|
|
|
82 |
6ES7221-1BF32-0XB0 |
Mô đun đầu vào kỹ thuật số |
Cái |
10 |
83 |
6ES7221-1BH32-0XB0 |
Mô đun đầu vào dùng cho bộ điều khiển loogic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 |
Cái |
- |
84 |
6ES7222-1BF32-0XB0 |
Mô đun |
Cái |
10 |
85 |
6ES7222-1BH32-0XB0 |
Mô đun đầu ra kỹ thuật số của bộ điều khiển lo gic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 |
Cái |
5 |
86 |
6ES7222-1HF32-0XB0 |
Mô đun SM1222 |
Cái |
10 |
87 |
6ES7222-1HH32-0XB0 |
Mô đun đầu ra kỹ thuậ số cho bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình |
Cái |
8 |
88 |
6ES7223-1BH32-0XB0 |
Mô đun vào ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình |
Cái |
9 |
89 |
6ES7223-1BL32-0XB0 |
Mô đun vào ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
(6ES7223-1BL32-0XB0) |
Cái |
1 |
90 |
6ES7223-1PH32-0XB0 |
Mô đun vào ra kỹ thuật số 8DI/8DO |
Cái |
20 |
91 |
6ES7223-1PL30-0XB0 |
|
|
|
92 |
6ES7223-1PL32-0XB0 |
Mô đun vào ra kỹ thuật số 16DI/16DO |
Cái |
3 |
93 |
6ES7231-4HD30-0XB0 |
Mô đun đầu vào tương tự 4AI |
Cái |
|
94 |
6ES7231-4HD32-0XB0 |
AI4X13BIT |
Cái |
2 |
95 |
6ES7231-4HF32-0XB0 |
Mô đun đầu vào tương tự |
Cái |
2 |
|
6ES7231-7PB22-0XA0 |
|
Cái |
|
96 |
6ES7232-4HB32-0XB0 |
Mô đun đầu ra tương tự cho bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 |
Cái |
4 |
97 |
6ES7232-4HD32-0XB0 |
Mô đun đầu ra tương tự 4AO |
Cái |
4 |
98 |
6ES7234-4HE32-0XB0 |
Mô đun S7-1200 |
Cái |
6 |
99 |
6ES7241-1CH32-0XB0 |
|
Cái |
10 |
100 |
6ES7274-1XH30-0XA0 |
Mô đun truyền thông cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 (6ES7274-1XH30-0XA0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
12 |
101 |
6ES7307-1BA00-0AA0 |
|
|
|
102 |
6ES7307-1BA01-0AA0 |
Module nguồn, S7-300(6ES7307-1BA01-0AA0) |
Cái |
1 |
103 |
6ES7307-1EA01-0AA0 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 120/230V AC, 24V DC /5A (6ES7307-1EA01-0AA0) |
Cái |
4 |
104 |
6ES7307-1KA02-0AA0 |
Bộ nguồn 10A |
Cái |
2 |
105 |
6ES7312-1AE14-0AB0 |
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để di chuyển,
kẹp và lưu giữ khối tinh thể bán dẫn (6ES7312-1AE14-0AB0) |
Cái |
1 |
106 |
6ES7313-6FC03-0AB0 |
|
|
|
107 |
6ES7314-1AG14-0AB0 |
Bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình sử dụng cho máy tự động để di chuyển kẹp và lưu giữ khối tinh thể bán dẫn |
Cái |
1 |
108 |
6ES7314-5AE10-0AB0 |
|
|
|
109 |
6ES7314-6EH04-0AB0 |
Bộ điều khiển logic lập trình dùng cho giáo dục (6ES7314-6EH04-4AB4) gồm bộ điều khiển, mô đun vào ra kỹ thuật số, đầu nối dây cáp, thẻ nhớ chưa ghi, cáp tín hiệu. Mới 100%, hãng siemens sản xuất. |
|
2 |
110 |
6ES7314-6FC02-0AB0 |
|
|
|
111 |
6ES7315-2EH14-0AB0 |
|
|
|
112 |
6ES7317-2AJ10-0AB0 |
|
|
|
113 |
6ES7318 |
|
|
|
114 |
6ES7319 |
|
|
|
115 |
6ES7321-1BH02-0AA0 |
Đầu vào kỹ thuật số (DI 16) |
Cái |
|
|
6ES7321-1BH01-0AA0 |
|
Cái |
|
116 |
6ES7321-1BL00-0AA0 |
Đầu vào kỹ thuật số (DI 32)
Mô đun đầu vào kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
(6ES7321-1BL00-0AA0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
4 |
117 |
6ES7322-1BH01-0AA0 |
Mô đun đầu ra kỹ thuật số (DO 16) |
Cái |
- |
118 |
6ES7322-1BL00-0AA0 |
Đầu ra kỹ thuật số (DO 32) |
Cái |
3 |
|
6ES7322-1HH00-0AA0 |
|
|
|
|
6ES7322-1HH01-0AA0 |
|
|
|
|
6ES7322-1HF10-0AA0 |
|
Cái |
|
119 |
6ES7323-1BH01-0AA0 |
Mô đun kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình DI/DO 8 |
Cái |
1 |
120 |
6ES7323-1BL00-0AA0 |
Mô đun kỹ thuật số (DI/DO 16) |
Cái |
2 |
121 |
6ES7326-2BF10-0AB0 |
|
|
|
122 |
6ES7331-7KF01-0AB0 |
Mô đun đầu vào tương tự (AI 8) |
Cái |
|
123 |
6ES7331-7KF02-0AB0 |
|
Cái |
1 |
124 |
6ES7332-5HD01-0AB0 |
|
Cái |
0 |
125 |
6ES7332-5HF00-0AB0 |
Module AO8, S7-300(6ES7332-5HF00-0AB0) |
Cái |
1 |
126 |
6ES7332-5HF00-0AB0 |
Mô đun đầu ra tương tự (AO 8) |
Cái |
|
127 |
6ES7338-4BC01-0AB0 |
|
|
|
128 |
6ES7341-1CH02-0AE0 |
|
|
|
129 |
6ES7343-1EX30-0XE0 |
|
|
|
130 |
6ES7365-0BA01-0AA0 |
Mô đun giao diện của bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 |
Cái |
|
131 |
6ES7390-1AF30-0AA0 |
|
Cái |
4 |
132 |
6ES7392-1AJ00-0AA0 |
Mô đun kết nối các địa chỉ liên lạc (Pin 20) |
Cái |
7 |
133 |
6ES7392-1AM00-0AA0 |
Mô đun nối các địa chỉ liên lạc (Pin 40) |
Cái |
15 |
134 |
6ES7392-1BJ00-0AA0 |
|
|
0 |
135 |
6ES7403-1JA01-0AA0 |
Chân đế mở rộng kết nối các mô đun trong bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình SiMATIC S7-400 |
Cái |
4 |
136 |
6ES7403-1TA01-0AA0 |
Chân đế mở rộng kết nối các mô dun trong bộ điều khiển lo gic có khả năng lập trình SIMATIC S7-400 |
Cái |
1 |
137 |
6ES7407-0DA02-0AA0 |
Bộ nguồn 120/230V, 5V/4A DC |
Cái |
7 |
138 |
6ES7407-0KA02-0AA0 |
Bộ nguồn 120/230VUC, 5V DC/10A |
Cái |
9 |
139 |
6ES7412-2XK07-0AB0 |
Bộ điều khiển lo gic có khả năng lập trình cho máy tự động để di chuyển, kẹp và lưu giữ khối tinh thể bán dẫn |
Cái |
2 |
140 |
6ES7505-0RA00-0AB0 |
Bộ nguồn |
Cái |
- |
141 |
6ES7505-0RB00-0AB0 |
Bộ nguồn cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 60W, 24-60V DC (6ES7505-0RB00-0AB0). Hàng mới 100%, hãng sx Siemens. |
Cái |
2 |
142 |
6ES7510-1DK03-0AB0 |
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để di chuyển kẹp giữ khối tinh thể bán dẫn (6ES7510-1DK03-0AB0) |
|
5 |
143 |
6ES7513-1AL02-0AB0 |
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để di chuyển kẹp và lưu giữ khối tinh thể bán dẫn (6ES7513-1AL02-0AB0) |
Cái |
8 |
144 |
6ES7521-1BH00-0AB0 |
Mô đun đầu vào kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1500 (6ES7521-1BH00-0AB0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
7 |
145 |
6ES7521-1BH10-0AA0 |
Mô đun đầu vào kỹ thuật số (16DI) của bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình |
Cái |
6 |
146 |
6ES7521-1BL00-0AB0 |
Mô đun đầu vào kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1500, (6ES7521-1BL00-0AB0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
11 |
147 |
6ES7522-1BH10-0AA0 |
Mô đun đầu ra kỹ thuật số dùng cho điều khiển lô gic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1500 |
Cái |
12 |
148 |
6ES7522-1BL01-0AB0 |
Mô đun đầu ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7522-1BL01-0AB0) -DO32 |
Cái |
- |
149 |
6ES7522-1BL10-0AA0 |
Mô đun đầu ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7522-1BL10-0AA0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
14 |
150 |
6ES7523-1BL00-0AA0 |
Mô đun vào ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1500 (6ES7523-1BL00-0AA0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
11 |
151 |
6ES7531-7KF00-0AB0 |
Mô đun đầu vào tương tự của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1500 (6ES7531-7KF00-0AB0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
15 |
152 |
6ES7532-5HD00-0AB0 |
Mô đun đầu ra tương tự của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7532-5HD00-0AB0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
5 |
153 |
6ES7532-5HF00-0AB0 |
Mô đun đầu ra tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7532-5HF00-0AB0). Hàng mới 100%, hãng siemens sản xuất. |
Cái |
5 |
154 |
6ES7541-1AB00-0AB0 |
Mô đun truyền thông cho bộ điều khiển logic khả trình SIMATIC S7-1500 |
Cái |
|
155 |
6ES7590-1AE80-0AA0 |
Thanh thép cài mô đun dài 482.6mm (6ES7590-1AE80-0AA0). Hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
40 |
156 |
6ES7590-1AF30-0AA0 |
Thanh giữ mô đun bằng thép (dài 530mm) |
Cái |
13 |
157 |
6ES7592-1BM00-0XA0 |
Đầu nối kiểu giắc cắm 40 chân phía trước cho mô đun tín hiệu SIMATIC S7 1500, 1A |
Cái |
30 |
158 |
6ES7592-1BM00-0XB0 |
Đầu nối kiểu giắc cắm 40 chân phiế trước cho Mô đun tín hiệu SIMATIC S7-1500, 1A |
Cái |
7 |
159 |
6ES7647-0BA00-1YA2 |
Thiết bị cầu nối vào hệ thống điện đám mây (không có chức năng thu phát sóng) dùng cho hệ thống tự động hóa trong công nghiệp (6ES7647-0BA00-1YA2) |
Cái |
3 |
160 |
6ES7648-1AA01-0XC0 |
Vỏ cây của máy tính công nghiêp (6ES7648-1AA01-0XC0), hàng mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
1 |
161 |
6ES7648-3AF00-0XA0 |
Cáp chuyển đổi tín hiệu gồm ADAPTER có đầu nối từ máy tính ra màn hình, vỏ bọc chống nhiễu, đường kính 0.5cm điện áp 24V dài 15cm |
Cái |
4 |
162 |
6ES7654-8DJ03-3BG0 |
AS của Braumat S7-416 3PN |
Cái |
1 |
163 |
6ES7823-1CA00-0YA0 |
Đĩa DVD chứa phần mềm ứng dụng kết nối điện toán đám mây TIA Portal, kèm USB chứa mã khóa (6ES7823-1CA00-0YA0). Mới 100%, hãng Siemens sản xuất. |
Gói |
2 |
164 |
6ES7952-1KK00-0AA0 |
Thẻ nhớ chưa ghi loại 1MBYTES dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình |
Cái |
2 |
165 |
6ES7952-1KP00-0AA0 |
Thẻ nhớ (8Mby) |
Cái |
|
166 |
6ES7953-8LM31-0AA0 |
Thẻ nhớ 4MB |
Cái |
1 |
167 |
6ES7954-8LC03-0AA0 |
Thẻ nhớ chưa ghi loại 4MB dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7954-8LC03-0AA0). Hàng mới 100%, hãng sx siemens |
Cái |
8 |
169 |
6ES7954-8LF03-0AA0 |
24MB |
|
- |
170 |
6ES7954-8LP02-0AA0 |
Thẻ nhớ chưa ghi loại 2GB dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình |
Cái |
1 |
171 |
6ES7972-0AA02-0XA0 |
Bộ khuếch đại tín hiệu truyền thông cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC DP, (6ES7972-0AA02-0XA0) không có chức năng thu phát sóng.Mới 100%,hãng Siemens sx |
Cái |
2 |
172 |
6ES7972-0BA12-0XA0 |
Gá đầu ra của cáp |
Cái |
13 |
173 |
6ES7972-0BA41-0XA0 |
Đầu nối dạng phích cắm cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình Simatic DP |
Cái |
|
174 |
6ES7972-0BA42-0XA0 |
Đầu nối dây cáp cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình, dòng điện
dưới 16A (6ES7972-0BB42-0XA0) |
Cái |
0 |
175 |
6ES7972-0BB12-0XA0 |
Đầu nối |
Cái |
7 |
176 |
6ES7972-0BB41-0XA0 |
Gá đầu ra của cáp |
Cái |
|
177 |
6ES7972-0BB52-0XA0 |
Gá đầu ra của cáp |
Cái |
6 |
178 |
6ES7972-0DA00-0AA0 |
Điện trở cuối đường truyền mạng công nghiệp Profibus |
Cái |
2 |
179 |
6GK1704-1CW12-0AA0 |
Bản quyền phần mềm Simatic Net chứa trong USB và đĩa DVD |
Cái |
2 |
180 |
6GK1901-1BB10-2AE0 |
Card chuyển đổi dữ liệu truyền thông |
Cái |
550 |
181 |
6GK500-0FC10 |
|
|
10 |
182 |
6GK5005-0BA00-1AB2 |
Thiết bị chuyển mạch (SWITCH) SCALANCE XB005 (6GK5005-0BA00-1AB2) không chứa mật mã dân sự,không có chức năng an toàn thông tin mạng.Mới 100%,hãng Siemens sản xuất. |
Cái |
6 |
183 |
6GK5208-0BA10-2AA3 |
Thiết bị chuyển đổi từ tín hiệu quang sang tín hiệu điện cho mạng truyền thông trong công nghiệp |
Cái |
8 |
184 |
6SE7090-0XX84-0FE0 |
Bo mạch đo lường - phụ kiện của biến tần SIMOVERT MASTERDRIVES
(6SE7090-0XX84-0FE0) |
Cái |
1 |
185 |
6SE7090-0XX84-0KA0 |
Bo mạch giao tiếp của biến tần (6SE7090-0XX84-0KA0) |
Cái |
1 |
186 |
6SL3210-1NE15-8UG1 |
Modul công suất của biến tần (2.2kw) |
Cái |
1 |
187 |
6SL3210-1NE17-7UG1 |
Modul công suất của biến tần (3kw) |
Cái |
2 |
188 |
6SL3210-1NE17-7UL0 |
Modul công suất của biến tần (3kw) |
Cái |
1 |
189 |
6SL3210-1NE21-1UL0 |
|
|
|
190 |
6SL3210-1PE21-1UL0 |
|
|
1 |
191 |
6SL3210-1PE21-4UL0 |
Modul công suất của biến tần (5.5 kw) |
Cái |
1 |
192 |
6SL3210-1PE21-8UL0 |
Modul công suất của biến tần (7.5 kw) |
Cái |
2 |
193 |
6SL3210-1PE23-8UL0 |
Modul công suất của biến tần (18.5 kw) |
Cái |
0 |
194 |
6SL3243-0BB30-1FA0 |
|
|
- |
195 |
6SL3243-0BB30-1HA3 |
|
|
7 |
196 |
6SL3255-0AA00-4CA1 |
Bảng vận hành của biến tần |
Cái |
53 |
|
6SL3255-0AA00-4JA0 |
|
Cái |
|
197 |
6XV1830-0EH10 |
Cáp truyền thông |
m |
1,544 |
198 |
6XV1840-2AH10 |
Cáp tín hiệu chống nhiễu |
m |
3,181 |
199 |
6XV1841-2A |
Cáp tín hiệu |
m |
5,250 |
200 |
7KM3133-0BA00-3AA0 |
Đồng hồ đo điện đa năng không bao gồm thiết bị ghi |
Cái |
12 |
201 |
7MC1007-5DB11 |
Can nhiệt |
Cái |
1 |
202 |
7MC1910-2JA |
Thiết bị đo nhiệt độ hoạt động bằng điện |
Cái |
10 |
203 |
7MC7016-1CA13-Z |
Thiết bị đo nhiệt độ TS500 dùng để đo nhiệt độ trên đường ống hoặc bồn chứa bia rượu |
Cái |
17 |
204 |
7MC7016-1CA21-Z |
Thiết bị đo nhiệt độ TS500 dùng để đo nhiệt độ trên đường ống hoặc bồn chứa bia rượu |
Cái |
17 |
205 |
7MF1565-3BA00-4AA1 |
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện |
Cái |
14 |
206 |
7MF1565-3BG00-4AD1 |
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện |
Cái |
4 |
207 |
7MF1565-3CA00-4AA1 |
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện |
Cái |
7 |
208 |
7MF1565-3CB00-4AA1 |
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện |
Cái |
3 |
209 |
7MF8010-1AG21-4CA1 |
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện (0-10 bar) |
Cái |
2 |
210 |
7MF8010-1AG31-4CD1 |
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện |
Cái |
1 |
211 |
1FK7011-5AK24-1JG3 |
|
|
|
212 |
6SL3055-0AA00-5BA3 |
|
|
1 |
213 |
6FX5002-2EN20-1AB0 |
|
|
|
214 |
6SL3060-4AB00-0AA0 |
|
|
|
215 |
6AV2124-0MC01-0AX0 |
|
|
1 |
216 |
6ES7132-6BF01-0BA0 |
Mô đun đầu ra kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7132-6BF01-0BA0) |
Cái |
9 |
217 |
6ES7132-6BH01-0BA0 |
Mô đun đầu ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
(6ES7132-6BH01-0BA0) |
Cái |
3 |
218 |
6ES7134-6GD01-0BA1 |
Mô đun đầu vào tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7134-6GD01-0BA1) |
Cái |
9 |
219 |
6ES7134-6GF00-0AA1 |
Mô đun đầu vào tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7134-6GF00-0AA1) |
Cái |
6 |
220 |
6ES7134-6HD01-0BA1 |
|
|
7 |
221 |
6ES7134-6JD00-0CA1 |
|
|
20 |
222 |
6ES7135-6HD00-0BA1 |
|
|
19 |
223 |
6ES7155-6AA02-0BN0 |
6ES7155-6AA02-0BN0 |
|
5 |
224 |
6ES7193-6BP00-0BA0 |
Chân đế kết nối các mô đun cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7193-6BP00-0BA0) |
Cái |
11 |
225 |
6ES7193-6BP00-0DA0 |
Chân đế gắn kết nối các mô đun cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7193-6BP00-0DA0) |
Cái |
29 |
226 |
6ES7511-1AK02-0AB0 |
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để di chuyển kẹp và lưu giữ khối tinh thể bán dẫn (6ES7511-1AK02-0AB0) |
Cái |
1 |
227 |
6ES7516-3AN02-0AB0 |
|
|
2 |
228 |
6ES7518-4AP00-0AB0 |
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để di chuyển kẹp giữ và lưu giữ khối tinh thể bán dẫn (6ES7518-4AP00-0AB0) |
Cái |
1 |
229 |
6ES7521-1BL10-0AA0 |
Mô đun đầu vào kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
(6ES7521-1BL10-0AA0) |
Cái |
3 |
230 |
6ES7531-7QD00-0AB0 |
Mô đun đầu vào tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7531-7QD00-0AB0) |
Cái |
2 |
231 |
6ES7531-7QF00-0AB0 |
Mô đun đầu vào tương tự của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình (6ES7531-7QF00-0AB0) |
Cái |
2 |
232 |
6ES7592-1AM00-0XB0 |
Đầu nối dây cáp cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình, dòng điện dưới 16A (6ES7592-1AM00-0XB0) |
Cái |
4 |
233 |
6ES7954-8LE03-0AA0 |
Thẻ nhớ chưa ghi 12 MBYTE dùng cho bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình |
Cái |
3 |
234 |
6GK1901-1BB10-2AA0 |
Đầu nối dây cáp tín hiệu dùng cho mạng truyền thông công nghiệp, dòng điện dưới 16A (6GK1901-1BB10-2AA0) |
Cái |
48 |
|
|
|
|
|